fix up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Sửa chữa, tu sửa: "fix up" có nghĩa sửa chữa hoặc cải thiện một thứ đó, thường nhà cửa, đồ vật để làm cho trở nên tốt hơn hoặc hoạt động trở lại. - Sắp xếp, dàn xếp: "fix up" cũng được dùng để chỉ việc sắp xếp một cuộc gặp gỡ, một sự kiện, hoặc một tình huống nào đó. - Tìm kiếm, cung cấp: "fix up" có nghĩa tìm hoặc cung cấp một thứ đó (thường người hoặc vật) cho ai đó, đặc biệt trong việc mai mối hoặc giới thiệu.

dụ sử dụng
  • Sửa chữa, tu sửa:

    • They fixed up the old house before moving in. (Họ đã sửa chữa ngôi nhà trước khi chuyển vào ở.)
    • He fixed up his bicycle so it runs smoothly. (Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp của mình để chạy êm.)
  • Sắp xếp, dàn xếp:

    • Can you fix up a meeting with the manager? (Bạn có thể sắp xếp một cuộc gặp với quản lý không?)
    • We fixed up a party for her birthday. (Chúng tôi đã dàn xếp một bữa tiệc cho sinh nhật của ấy.)
  • Tìm kiếm, cung cấp:

    • I'll fix you up with a nice girl. (Tôi sẽ tìm cho bạn một gái tốt.)
    • She fixed him up with a job at the company. ( ấy đã kiếm cho anh ấy một công việc tại công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fix someone up": cung cấp cho ai đó thứ họ cần, thường chỗhoặc bạn đồng hành.

    • We can fix you up with a room for the night. (Chúng tôi có thể sắp xếp cho bạn một phòng qua đêm.)
  • "fix up a place": cải tạo hoặc trang trí một không gian.

    • They fixed up the garden with new flowers and benches. (Họ đã tu sửa khu vườn với hoa mới ghế dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fix-up (danh từ): hành động sửa chữa hoặc sắp xếp, hoặc một bản sửa chữa tạm thời.

    • The car needs a quick fix-up before the trip. (Chiếc xe cần một cuộc sửa chữa nhanh trước chuyến đi.)
  • Fixed up (tính từ): đã được sửa chữa hoặc sắp xếp xong.

    • The house is all fixed up and ready to sell. (Ngôi nhà đã được sửa chữa xong sẵn sàng để bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Repair: sửa chữa (thường dùng cho đồ vật).
  • Arrange: sắp xếp (cho một sự kiện hoặc cuộc gặp).
  • Provide: cung cấp (cho ai đó thứ họ cần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up with: cung cấp cho ai đó thứ đó.

    • He fixed me up with a ticket to the concert. (Anh ấy đã kiếm cho tôi một xem hòa nhạc.)
  • Fix over: sửa chữa hoặc cải tạo (ít phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "fix up").

    • They fixed over the kitchen to make it modern. (Họ đã sửa lại nhà bếp để làm hiện đại hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Fix up a deal: dàn xếp một thỏa thuận.

    • The two companies fixed up a deal to collaborate. (Hai công ty đã dàn xếp một thỏa thuận để hợp tác.)
  • Fix someone up with a date: mai mối cho ai đó một cuộc hẹn hò.

    • My friend fixed me up with a date for the dance. (Bạn tôi đã mai mối cho tôi một cuộc hẹn hò cho buổi khiêu vũ.)
fix up
I can fix up the old bicycle for you.