fixatif

Học thuật
Thân thiện
fixatif

L'artiste vaporise un fixatif sur son dessin au fusain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc cố định màu, thuốc cầm màu: Một loại dung dịch lỏng, thường trong suốt, được phun lên bề mặt các tác phẩm nghệ thuật (như tranh phấn màu, than, pastel, tranh vẽ bằng bút chì) để bảo vệ, ngăn không cho màu bị phai, nhòe hoặc bong tróc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut appliquer un fixatif sur ce dessin au fusain. (Cần phải phun thuốc cố định màu lên bức vẽ than này.)
    • Le fixatif protège les œuvres fragiles de la poussière. (Thuốc cố định màu bảo vệ các tác phẩm dễ hư hỏng khỏi bụi.)
    • J'ai acheté une bombe de fixatif pour mes pastels. (Tôi đã mua một bình xịt thuốc cố định màu cho những bức tranh pastel của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fixatif à cheveux": Trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi "fixatif" có thể được dùng để chỉ keo xịt tóc (laque), một sản phẩm chức năng tương tự là "giữ cố định". Tuy nhiên, trong hội họa, nghĩa chính phổ biến vẫnthuốc cố định màu.
    • Ce n'est pas du fixatif pour dessin, c'est du fixatif à cheveux ! (Đây không phảithuốc cố định màu để vẽ, đâykeo xịt tóc!)
Biến thể từ gần giống
  • Fixer (động từ): Cố định, giữ chặt.
    • Il faut fixer le dessin avec une bombe. (Cần phải cố định bức vẽ bằng một bình xịt.)
  • Fixation (danh từ giống cái): Sự cố định, sự gắn chặt.
    • La fixation de la poudre de pastel est essentielle. (Việc cố định bột màu pastelrất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Vernis à fixer: Cách gọi khác, có nghĩa tương đương.
    • J'utilise un vernis à fixer incolore. (Tôi sử dụng một loại vecni cố định trong suốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fixatif")

fixatif

L'artiste vaporise un fixatif sur son dessin au fusain.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) thuốc cố định màu, thuốc cầm màu