fixed cost
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi phí cố định: "fixed cost" là một khoản phí định kỳ không thay đổi theo khối lượng kinh doanh hoặc mức độ sản xuất. Các khoản phí này thường bao gồm tiền bảo hiểm, tiền thuê nhà, hoặc các khoản thanh toán thế chấp, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty phải trả một chi phí cố định cho tiền thuê nhà mỗi tháng, bất kể họ bán được bao nhiêu sản phẩm.)
- (Bảo hiểm là một chi phí cố định điển hình mà các doanh nghiệp phải dự trù ngân sách hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cover fixed costs": trang trải chi phí cố định.
- The business must generate enough revenue to cover its fixed costs before making a profit. (Doanh nghiệp phải tạo ra đủ doanh thu để trang trải chi phí cố định trước khi có lợi nhuận.)
"fixed cost structure": cấu trúc chi phí cố định.
- A high fixed cost structure can be risky during economic downturns. (Cấu trúc chi phí cố định cao có thể rủi ro trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Fixed (adj): cố định, không thay đổi.
- The contract has a fixed price for two years. (Hợp đồng có giá cố định trong hai năm.)
Cost (n): chi phí.
- The total cost of the project exceeded the budget. (Tổng chi phí của dự án vượt quá ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Overhead cost: chi phí quản lý, thường là chi phí cố định của doanh nghiệp.
- Periodic charge: khoản phí định kỳ.
- Fixed charge: khoản phí cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "fixed cost", nhưng có thể dùng động từ đi kèm như "pay", "cover", "allocate".)
Thành ngữ liên quan
- "Fixed cost vs. variable cost": chi phí cố định so với chi phí biến đổi — một khái niệm cơ bản trong kế toán quản trị.
- Understanding the difference between fixed costs and variable costs is crucial for pricing strategies. (Hiểu sự khác biệt giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi là rất quan trọng cho chiến lược định giá.)