fixed-cycle operation

fixed-cycle operation

A robotic arm performs a fixed-cycle operation on an assembly line.

Định nghĩa

Danh từ:
Hoạt động chu kỳ cố định: "Fixed-cycle operation" một hoạt động (thường trong máy tính hoặc hệ thống tự động) được hoàn thành trong một số chu kỳ thực thi được định thời đều đặn cố định. Điều này có nghĩa thời gian thực hiện của hoạt động này không thay đổi được xác định trước.

dụ sử dụng
  • (Bộ xử lý sử dụng hoạt động chu kỳ cố định cho các phép tính số học.)
  • (Trong một hoạt động chu kỳ cố định, mỗi lệnh mất chính xác cùng một lượng thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fixed-cycle operation thường được sử dụng trong các hệ thống thời gian thực (real-time systems) để đảm bảo tính dự đoán được (predictability) của thời gian xử lý.
  • Fixed-cycle operation cũng có thể áp dụng trong các quy trình sản xuất công nghiệp, nơi mỗi bước được thực hiện trong một khoảng thời gian cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Fixed-cycle (tính từ): thuộc về chu kỳ cố định.
    • The fixed-cycle control system is very reliable. (Hệ thống điều khiển chu kỳ cố định rất đáng tin cậy.)
  • Operation cycle (danh từ): chu kỳ hoạt động.
    • The operation cycle of this machine is 10 seconds. (Chu kỳ hoạt động của máy này 10 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed-time operation: hoạt động thời gian cố định.
  • Deterministic operation: hoạt động xác định ( thời gian biết trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fixed-cycle operation". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carry out: thực hiện.
- The machine carries out a fixed-cycle operation. (Máy thực hiện một hoạt động chu kỳ cố định.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fixed-cycle operation".