fixed-head

/'fiksthed/
Học thuật
Thân thiện
fixed-head

A convertible with a fixed-head roof drives along a coastal road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mui không bỏ xuống được (ô tô): Dùng để mô tả một chiếc xe ô tô phần mui (nóc xe) được thiết kế cố định, không thể gập xuống hoặc tháo rời như xe mui trần (convertible).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This model is only available as a fixed-head coupe. (Mẫu xe này chỉ sẵn dưới dạng coupe mui cố định.)
    • He prefers a fixed-head car for better security and insulation. (Anh ấy thích xe hơi mui cố định tính an toàn cách âm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fixed-head design": thiết kế mui cố định.

    • The fixed-head design reduces wind noise at high speeds. (Thiết kế mui cố định làm giảm tiếng ồn giótốc độ cao.)
  • "fixed-head version": phiên bản mui cố định.

    • The convertible is more expensive than the fixed-head version. (Phiên bản mui trần đắt hơn phiên bản mui cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixed-roof (tính từ): Mui cố định. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc đánh giá xe hơi.
    • The new sedan features a sleek fixed-roof design. (Chiếc sedan mới thiết kế mui cố định kiểu dáng thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardtop (danh từ/tính từ): Xe mui cứng (có thể chỉ loại xe mui cố định hoặc xe mui cứng có thể tháo rời trong một số ngữ cảnh lịch sử).
  • Non-convertible (tính từ): Không thể chuyển đổi thành mui trần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "fixed-head" với tư cách một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fixed-head".)

fixed-head

A convertible with a fixed-head roof drives along a coastal road.

tính từ
  1. mui không bỏ xuống được (ô tô)