fixed-point number

fixed-point number

A computer displays a fixed-point number on its screen.

Định nghĩa

Danh từ: Số dấu phẩy tĩnh một loại số được biểu diễn trong hệ thống ký hiệu dấu phẩy tĩnh (fixed-point notation), trong đó vị trí của dấu phẩy thập phân (hoặc nhị phân) được cố định tại một điểm nhất định trong chuỗi chữ số, không thay đổi. Điều này khác với số dấu phẩy động (floating-point number), nơi vị trí dấu phẩy có thể di chuyển. Số dấu phẩy tĩnh thường được sử dụng trong các hệ thống nhúng, xử lý tín hiệu số các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cố định hiệu suất cao.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu diễn nhị phân của số dấu phẩy tĩnh: Trong hệ nhị phân, số dấu phẩy tĩnh thường được biểu diễn với một số bit cố định cho phần nguyên phần phân số. dụ, với 8 bit, 4 bit đầu cho phần nguyên 4 bit sau cho phần phân số, giá trị 1011.1101 trong nhị phân tương ứng với 11.8125 trong thập phân.
  • Độ chính xác phạm vi: Số dấu phẩy tĩnh độ chính xác cố định nhưng phạm vi biểu diễn hạn chế hơn so với số dấu phẩy động. Điều này đòi hỏi lập trình viên phải cẩn thận khi chọn số bit để tránh tràn số hoặc mất độ chính xác.
  • Ứng dụng trong xử lý tín hiệu số: Trong các bộ lọc số hoặc thuật toán điều khiển, số dấu phẩy tĩnh được ưa chuộng tính dễ dự đoán tốc độ thực thi nhanh trên phần cứng đơn giản.
Biến thể từ gần giống
  • Số dấu phẩy động (floating-point number): Loại số vị trí dấu phẩy thay đổi, cho phép biểu diễn phạm vi lớn hơn nhưng phức tạp hơn.
  • Định dạng dấu phẩy tĩnh (fixed-point format): Cách thức cụ thể để biểu diễn số dấu phẩy tĩnh, bao gồm số bit cho phần nguyên phần phân số.
  • Số nguyên (integer): Một dạng đặc biệt của số dấu phẩy tĩnh khi phần phân số bằng 0.
Từ đồng nghĩa
  • Số biểu diễn dấu phẩy tĩnh: Cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh vào cách biểu diễn.
  • Giá trị dấu phẩy tĩnh: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các giá trị cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "fixed-point number" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Chuyển đổi sang dấu phẩy tĩnh: Hành động biến đổi một số từ dạng khác ( dụ: dấu phẩy động) sang dạng dấu phẩy tĩnh. - Kỹ sư cần chuyển đổi sang dấu phẩy tĩnh để tối ưu hiệu suất trên vi điều khiển. - Làm việc với dấu phẩy tĩnh: Quá trình thao tác, tính toán với các số dấu phẩy tĩnh. - Anh ấy đã quen làm việc với dấu phẩy tĩnh trong các dự án nhúng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fixed-point number" do đây thuật ngữ chuyên môn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp các cụm từ như: - Cố định tại một điểm: Mô tả đặc tính của số dấu phẩy tĩnh, nơi dấu phẩy luônvị trí xác định. - Trong số dấu phẩy tĩnh, dấu phẩy được cố định tại một điểm trong chuỗi chữ số.