fixedly

/'fiksidli/
Học thuật
Thân thiện
fixedly

He stared fixedly at the chessboard.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cố định, bất động: Diễn tả trạng thái không di chuyển, không thay đổi vị trí hoặc tình trạng.
    • Một cách chăm chú, chằm chằm: Diễn tả cách nhìn hoặc tập trung vào một điểm nào đó không rời mắt.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn chằm chằm vào đường chân trời, chìm đắm trong suy nghĩ.)
  • (Tấm biển được gắn cố định vào tường không thể lay chuyển.)
  • ( ấy chăm chú lắng nghe từng lời của câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gaze fixedly": nhìn chằm chằm, nhìn không chớp mắt.
    • The cat gazed fixedly at the bird outside the window. (Con mèo nhìn chằm chằm vào chú chim bên ngoài cửa sổ.)
  • "to remain fixedly in place": vẫn đứng yên một chỗ.
    • Despite the chaos, the statue remained fixedly in place. (Bất chấp sự hỗn loạn, bức tượng vẫn đứng yên một chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixed (adj): cố định, bất động.
    • a fixed address (một địa chỉ cố định)
  • Fixity (n): tính cố định, sự bất động.
    • the fixity of his beliefs (tính cố định trong niềm tin của anh ta)
Từ đồng nghĩa
  • Steadily: một cách đều đặn, vững vàng (thường dùng cho cái nhìn).
  • Intently: một cách chăm chú, tập trung cao độ.
  • Motionlessly: một cách bất động, không cử động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fixedly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "fixedly")

fixedly

He stared fixedly at the chessboard.

phó từ
  1. đứng yên một chỗ, bất động, cố định
  2. chăm chú, chằm chằm (nhìn)