fixer-upper
Danh từ: - Ngôi nhà hoặc căn hộ cần sửa chữa: "fixer-upper" chỉ một bất động sản, thường là nhà ở, đang trong tình trạng xuống cấp và cần được cải tạo, sửa chữa đáng kể. Những tài sản này thường được bán với giá thấp hơn thị trường để thu hút người mua có khả năng tự sửa chữa.
- (Họ đã mua một căn nhà cần sửa chữa giá rẻ ở ngoại ô và dành một năm để cải tạo nó.)
- (Các đại lý bất động sản thường quảng cáo những căn nhà cần sửa chữa như cơ hội tốt cho người mua nhà lần đầu.)
"to turn a fixer-upper into a dream home": biến một căn nhà cần sửa chữa thành ngôi nhà mơ ước.
- With hard work and creativity, they turned the old fixer-upper into a beautiful dream home. (Với sự chăm chỉ và sáng tạo, họ đã biến căn nhà cũ cần sửa chữa thành một ngôi nhà mơ ước tuyệt đẹp.)
"a fixer-upper project": dự án sửa chữa nhà cửa.
- The couple took on a fixer-upper project as a way to build equity. (Cặp đôi đã nhận một dự án sửa chữa nhà như một cách để tăng giá trị tài sản.)
Fix-up (danh từ): sự sửa chữa, cải tạo.
- The fix-up of the old house took longer than expected. (Việc sửa chữa căn nhà cũ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Renovation (danh từ): sự cải tạo, đổi mới.
- They completed the renovation of the fixer-upper in six months. (Họ đã hoàn thành việc cải tạo căn nhà cần sửa chữa trong sáu tháng.)
Handyman special: một ngôi nhà cần sửa chữa, thường được bán với giá thấp.
- The house was advertised as a handyman special. (Ngôi nhà được quảng cáo là một món hời cho người thợ sửa.)
Diamond in the rough: viên kim cương thô, chỉ một tài sản có tiềm năng nhưng cần cải thiện.
- This fixer-upper is a real diamond in the rough. (Căn nhà cần sửa chữa này thực sự là một viên kim cương thô.)
Fix up: sửa chữa, cải tạo.
- They plan to fix up the fixer-upper before selling it. (Họ dự định sửa chữa căn nhà cần sửa chữa trước khi bán nó.)
Do up: cải tạo, trang trí lại.
- She did up the old fixer-upper with vintage furniture. (Cô ấy đã trang trí lại căn nhà cũ cần sửa chữa với đồ nội thất cổ điển.)
A labor of love: công việc làm vì đam mê, không vì lợi nhuận.
- Renovating the fixer-upper was a labor of love for the family. (Cải tạo căn nhà cần sửa chữa là một công việc làm vì đam mê của gia đình.)
Sweat equity: giá trị gia tăng từ công sức tự làm.
- They built sweat equity by renovating the fixer-upper themselves. (Họ đã xây dựng giá trị gia tăng bằng cách tự cải tạo căn nhà cần sửa chữa.)