fixing agent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất cố định: "fixing agent" là một hợp chất hóa học dùng để giữ hoặc làm ổn định một chất khác, như thuốc nhuộm trên vải hoặc hình ảnh trên phim ảnh.
- Tác nhân làm đông: Trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ chất làm đông hoặc làm cứng lại một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ ảnh đã sử dụng chất cố định để bảo quản hình ảnh trên phim.)
- (Trong nhuộm vải, chất cố định giúp màu bám chặt trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fixing agent in photography": chất cố định trong nhiếp ảnh, thường là natri thiosunfat, dùng để loại bỏ các hạt bạc chưa phát triển khỏi phim.
- A fixing agent is essential after developing the film to prevent further exposure. (Chất cố định là cần thiết sau khi rửa phim để ngăn chặn sự phơi sáng thêm.)
- "Fixing agent for dyes": chất cố định cho thuốc nhuộm, giúp màu bền hơn khi giặt hoặc tiếp xúc với ánh sáng.
- Some natural dyes require a fixing agent like alum to bond with the fabric. (Một số thuốc nhuộm tự nhiên cần chất cố định như phèn chua để liên kết với vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixative (danh từ): chất cố định, thường dùng trong nghệ thuật hoặc khoa học.
- The artist sprayed a fixative over the charcoal drawing to prevent smudging. (Người họa sĩ đã xịt chất cố định lên bức vẽ than để tránh bị nhòe.)
- Fixing bath (danh từ): bể cố định trong quy trình rửa ảnh.
- The film was placed in the fixing bath for exactly five minutes. (Phim được đặt vào bể cố định trong đúng năm phút.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilizer: chất ổn định thường dùng trong hóa học hoặc thực phẩm.
- Hardener: chất làm cứng (dùng trong sơn hoặc nhựa).
- Mordant: chất cắn màu trong nhuộm vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fix up: sửa chữa, sắp xếp (không liên quan trực tiếp đến hóa học, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh "fixing agent" như một danh từ riêng).
- The technician had to fix up the equipment before using the fixing agent. (Kỹ thuật viên đã phải sửa chữa thiết bị trước khi sử dụng chất cố định.)
Thành ngữ liên quan
- In a fix: trong tình huống khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "fixing agent", nhưng có thể gợi nhớ đến từ "fix").
- The lab was in a fix because they ran out of fixing agent. (Phòng thí nghiệm gặp khó khăn vì hết chất cố định.)