fizzle out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kết thúc yếu ớt, chết yểu: "fizzle out" diễn tả một quá trình hoặc sự việc kết thúc một cách chậm chạp, thiếu sức sống, thường sau khi đã một khởi đầu đầy hứa hẹn hoặc ồn ào. mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc mất dần năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc bắt đầu với sự nhiệt tình lớn nhưng cuối cùng đã kết thúc một cách yếu ớt.)
  • (Mối quan hệ của họ đã chết yểu sau vài tháng.)
  • (Cuộc biểu tình đã kết thúc yếu ớt khi trời bắt đầu mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fizzle out like a wet firecracker": kết thúc một cách thất vọng, giống như pháo ướt không nổ được.

    • The project, once so promising, fizzled out like a wet firecracker. (Dự án, từng rất hứa hẹn, đã kết thúc thất vọng như pháo ướt.)
  • "to fizzle out into silence": kết thúc trong im lặng, không còn để nói.

    • The conversation fizzled out into an awkward silence. (Cuộc trò chuyện kết thúc yếu ớt trong một sự im lặng ngượng ngùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fizzle (động từ): rít lên, hơi (âm thanh yếu ớt), nhưng thường được dùng trong cụm "fizzle out" để chỉ sự kết thúc.
    • The firecracker fizzled and died. (Pháo hoa kêu rồi tắt.)
  • Fizzle (danh từ): sự thất bại, sự chết yểu.
    • The movie was a fizzle at the box office. (Bộ phim một thất bạiphòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Peter out: kết thúc dần dần, giảm dần cho đến khi hết.
    • The trail petered out in the forest. (Con đường mòn dần biến mất trong rừng.)
  • Die out: biến mất hoàn toàn, tuyệt chủng.
    • The tradition died out over time. (Truyền thống đã biến mất theo thời gian.)
  • Trail off: yếu dần (thường dùng cho giọng nói hoặc âm thanh).
    • His voice trailed off as he lost confidence. (Giọng anh ấy yếu dần khi mất tự tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fizzle out một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ khác để thay đổi nghĩa:
    • Fizzle away: tan biến dần.
      • The excitement fizzled away quickly. (Sự phấn khích tan biến nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • End with a whimper: kết thúc yếu ớt, trái ngược với "end with a bang" (kết thúc ấn tượng).
    • The concert ended with a whimper, not a bang. (Buổi hòa nhạc kết thúc yếu ớt, không phải ấn tượng.)
  • Go out with a fizzle: thất bại, kết thúc tồi tệ.
    • The campaign went out with a fizzle after the scandal. (Chiến dịch đã kết thúc thất bại sau vụ bê bối.)
fizzle out
The party's energy began to fizzle out as the night went on.