fiévreusement

Học thuật
Thân thiện
fiévreusement

Il travaille fiévreusement sur son projet.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hăng hái, hăng say, cuồng nhiệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhiệt tình, năng lượng cao, thường kèm theo sự vội vã hoặc căng thẳng, giống như trạng thái của một người đang sốt.
    • Một cách sốt sắng, nóng lòng: Diễn tả sự mong đợi, chuẩn bị hoặc làm việcđó với tâm trạng nôn nao, thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi một cách hăng say / sốt sắng.)
  • (Đám đông đang chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu một cách nóng lòng.)
  • ( ấy đang tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách cuống cuồng / hối hả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler fiévreusement": Làm việc hăng hái, miệt mài.
    • L'équipe travaille fiévreusement pour respecter la date limite. (Đội ngũ đang làm việc hăng say để kịp thời hạn.)
  • "Anticiper fiévreusement": Mong đợi một cách sốt ruột, nóng lòng.
    • Les enfants anticipaient fiévreusement l'arrivée de Noël. (Bọn trẻ mong đợi Giáng sinh đến một cách nóng lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fièvre (danh từ): Cơn sốt; sự hăm hở, nôn nóng.
    • La fièvre de l'or. (Cơn sốt vàng.)
  • Fiévreux, fiévreuse (tính từ): sốt; nóng nảy, cuồng nhiệt.
    • Un regard fiévreux. (Ánh nhìn cuồng nhiệt / sốt sắng.)
  • Fébrilement (phó từ): Một cách sốt sắng, hối hả (gần nghĩa với "fiévreusement").
Từ đồng nghĩa
  • Ardemment: Một cách tha thiết, nhiệt thành.
  • Fébrilement: Một cách sốt sắng, hối hả.
  • Fougueusement: Một cách sôi nổi, hăng hái.
  • Nervusement: Một cách căng thẳng, hồi hộp (nhấn mạnh sự lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương tự như động từ tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "fiévreusement".)

fiévreusement

Il travaille fiévreusement sur son projet.

phó từ
  1. hăng hái, hăng say
    • Travailler fiévreusement
      làm việc hăng hái