fl

fl

A family visits the sunny beaches of Florida.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiểu bang Florida: "fl" tên viết tắt chính thức ( bưu chính 2 chữ cái) của tiểu bang Florida, Hoa Kỳ. Florida nằmphía đông nam nước Mỹ, giữa Đại Tây Dương Vịnh Mexico. Đây một trong các tiểu bang thuộc Liên minh miền Nam trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • She moved to fl for the warm weather. ( ấy chuyển đến Florida thời tiết ấm áp.)
    • The address on the package was "Miami, fl 33101". (Địa chỉ trên gói hàng "Miami, Florida 33101".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính hoặc địa : "fl" thường được dùng trong địa chỉ bưu chính, biểu mẫu, hoặc bản đồ để thay thế cho tên đầy đủ "Florida".

    • Please send the documents to Orlando, fl. (Vui lòng gửi tài liệu đến Orlando, Florida.)
  • Trong lịch sử: "fl" xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về Nội chiến Hoa Kỳ, khi Florida một tiểu bang ly khai.

    • During the Civil War, fl was part of the Confederacy. (Trong Nội chiến Hoa Kỳ, Florida một phần của Liên minh miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • FL (viết hoa): Dạng viết hoa phổ biến hơn trong văn bản chính thức.

    • The hurricane is heading toward FL. (Cơn bão đang hướng về Florida.)
  • Florida (danh từ đầy đủ): Tên gọi chính thức của tiểu bang.

    • Florida is known for its beaches and theme parks. (Florida nổi tiếng với các bãi biển công viên giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Florida (tên đầy đủ): Cùng chỉ một tiểu bang, nhưng "Florida" dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng, còn "fl" dùng trong bưu chính hoặc viết tắt.
  • Sunshine State (biệt danh): Biệt danh của Florida, nghĩa "Tiểu bang Ánh nắng".
    • The Sunshine State attracts many tourists. (Tiểu bang Ánh nắng thu hút nhiều khách du lịch.)
Các cụm từ liên quan
  • FL panhandle: Vùng "tay cầm chảo" của Florida, phần đất kéo dài về phía tây bắc.
    • The fl panhandle was hit hard by the storm. (Vùng tay cầm chảo của Florida bị ảnh hưởng nặng nề bởi cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • As hot as fl: von để nói về thời tiết nóng bức, ám chỉ khí hậu nhiệt đới của Florida.
    • It's as hot as fl in this room! (Phòng này nóng như Florida vậy!)