flab

flab

The fitness instructor pinches the flab on her stomach.

Định nghĩa

Danh từ: Mỡ thừa lỏng lẻo, chảy xệ trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sau kỳ nghỉ lễ, ấy nhận thấy một ít mỡ thừa quanh eo.)
  • (Anh ấy bắt đầu tập thể dục để loại bỏ mỡ thừa trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose the flab": giảm mỡ thừa.

    • She is on a strict diet to lose the flab. ( ấy đang ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm mỡ thừa.)
  • "flab" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính chỉ trích nhẹ hoặc tự trách bản thân.

    • I need to work out; I can't stand this flab anymore. (Tôi cần tập luyện; tôi không thể chịu đựng mỡ thừa này nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flabby (tính từ): mềm nhũn, chảy xệ (mô tả cơ thể hoặc bắp).

    • His flabby stomach showed he hadn't exercised in years. (Cái bụng chảy xệ của anh ấy cho thấy anh ấy đã không tập thể dục trong nhiều năm.)
  • Flabbiness (danh từ): tình trạng chảy xệ, mềm nhũn.

    • The flabbiness of the skin is a natural part of aging. (Tình trạng da chảy xệ một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fat: mỡ (nói chung, không nhất thiết chảy xệ).
  • Belly fat: mỡ bụng (chỉ vùng cụ thể).
  • Spare tire: mỡ thừa quanh eo (thành ngữ thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "flab"; nhưng có thể dùng động từ với giới từ):

    • Flab off (không chính thức): giảm mỡ thừa.
      • I need to flab off before summer. (Tôi cần giảm mỡ thừa trước mùa .)
  • Flab out (hiếm dùng): trở nên chảy xệ.

    • After weeks of inactivity, his muscles started to flab out. (Sau nhiều tuần không hoạt động, bắp của anh ấy bắt đầu trở nên chảy xệ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have flab (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng cách nói phổ biến): mỡ thừa.

    • He's got flab around his chin. (Anh ấy mỡ thừa quanh cằm.)
  • To fight the flab: cố gắng giảm mỡ thừa.

    • She's been fighting the flab for months with no success. ( ấy đã cố gắng giảm mỡ thừa trong nhiều tháng không thành công.)