flabbily

flabbily

The old man's arms hung flabbily as he rested in his chair.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhão nhoét, một cách chảy xệ, không săn chắc; thường dùng để mô tả cách một vật hoặc cơ thể di chuyển hoặc trông như thế nào khi thiếu độ đàn hồi, săn chắc.

dụ sử dụng
  • (Các của ông già đang chảy xệ một cách nhão nhoét.)
  • (Khối bột treo lủng lẳng một cách nhão nhoét trên thìa.)
  • ( ấy bắt tay một cách yếu ớt nhão nhoét, thiếu năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sag flabbily": chảy xệ một cách nhão nhoét, thường dùng để miêu tả da hoặc bắp.
    • After losing weight, his skin hung flabbily around his waist. (Sau khi giảm cân, da anh ấy chảy xệ một cách nhão nhoét quanh eo.)
  • "to move flabbily": di chuyển một cách uể oải, thiếu sức sống.
    • The jelly wobbled flabbily on the plate. (Thạch rung lắc một cách nhão nhoét trên đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flabby (tính từ): nhão, chảy xệ, không săn chắc.
    • He has flabby arms from lack of exercise. (Anh ấy cánh tay nhão thiếu tập thể dục.)
  • Flabbiness (danh từ): sự nhão nhoét, trạng thái chảy xệ.
    • The flabbiness of the fruit indicated it was overripe. (Sự nhão nhoét của quả cho thấy đã quá chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Limpingly: một cách yếu ớt, không cứng cáp.
  • Saggingly: một cách chùng xuống, xệ xuống.
  • Slackly: một cách lỏng lẻo, chùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang flabbily: treo lủng lẳng một cách nhão nhoét.
    • The curtains hung flabbily in the still air. (Rèm cửa treo lủng lẳng một cách nhão nhoét trong không khí tĩnh lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "flabbily", nhưng có thể kết hợp với các cụm miêu tả trạng thái yếu đuối như:)
  • "As flabby as a jellyfish": nhão như con sứa (thành ngữ so sánh, không dùng trạng từ nhưng mang nghĩa tương tự).
    • His handshake was as flabby as a jellyfish. (Cái bắt tay của anh ấy nhão như con sứa.)