flack catcher

Định nghĩa

Danh từ: "flack catcher" một thuật ngữ không trang trọng, dùng để chỉ một người phát ngôn khéo léo, khả năng biến mọi lời chỉ trích thành lợi thế cho tổ chức hoặc người sử dụng lao động của họ. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ người này tài "bẻ cong" sự thật để bảo vệ hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một người phát ngôn khéo léo để xử lý truyền thông sau vụ bê bối.)
  • (Anh ta chỉ một người phát ngôn biết xoay chuyển; anh ta có thể biến mọi tin xấu thành lợi thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a flack catcher": đóng vai trò người đỡ đòn, bảo vệ danh tiếng.

    • The press secretary acts as a flack catcher for the administration. (Thư ký báo chí đóng vai trò người đỡ đòn cho chính quyền.)
  • "a seasoned flack catcher": một người phát ngôn dày dạn kinh nghiệm.

    • Only a seasoned flack catcher could handle such a hostile press conference. (Chỉ một người phát ngôn dày dạn kinh nghiệm mới có thể xử lý một cuộc họp báo thù địch như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flack (n): tiếng lóng chỉ người phát ngôn hoặc nhân viên quan hệ công chúng.

    • The flack issued a statement denying the allegations. (Người phát ngôn đã đưa ra tuyên bố phủ nhận các cáo buộc.)
  • Flak (n): chỉ trích, công kích (thường dùng trong ngữ cảnh "take flak" = hứng chịu chỉ trích).

    • The politician took a lot of flak for his comments. (Chính trị gia đã hứng chịu nhiều chỉ trích những bình luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Spokesperson: người phát ngôn (trung tính hơn).
  • Spin doctor: chuyên gia xoay chuyển dư luận (thường mang hàm ý tiêu cực, tương tự "flack catcher").
  • Public relations officer: nhân viên quan hệ công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin (something): xoay chuyển, làm lệch hướng thông tin.

    • The flack catcher spun the story to make the company look good. (Người phát ngôn đã xoay chuyển câu chuyện để làm công ty trông có vẻ tốt.)
  • Take the heat: hứng chịu chỉ trích thay cho người khác.

    • The flack catcher is paid to take the heat for the CEO. (Người phát ngôn được trả tiền để hứng chịu chỉ trích thay cho CEO.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a positive spin on something: đưa ra góc nhìn tích cực về một vấn đề tiêu cực.

    • The flack catcher put a positive spin on the layoffs. (Người phát ngôn đã đưa ra góc nhìn tích cực về việc sa thải.)
  • Damage control: kiểm soát thiệt hại (thường hành động của người phát ngôn).

    • After the crisis, the team went into damage control mode. (Sau cuộc khủng hoảng, đội ngũ đã chuyển sang chế độ kiểm soát thiệt hại.)