flag down

Định nghĩa

Cụm động từ: ra hiệu cho (xe cộ, người) dừng lại.

  • Ý nghĩa chính: hành động vẫy tay, giơ tay hoặc dùng vật thể để thu hút sự chú ý của người lái xe, tài xế taxi, hoặc người điều khiển phương tiện, nhằm yêu cầu họ dừng lại.
dụ sử dụng
  • (Hãy vẫy một chiếc taxi dừng lạitrời bắt đầu mưa rồi.)
  • (Cảnh sát đã ra hiệu cho xe chúng tôi dừng lại để kiểm tra định kỳ.)
  • ( ấy cố vẫy một chiếc xe buýt dừng lại, nhưng đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • flag down + danh từ chỉ phương tiện: thường dùng với taxi, xe buýt, xe tải, hoặc xe hơi.

    • He flagged down a passing truck for help. (Anh ấy vẫy một chiếc xe tải đang chạy qua để nhờ giúp đỡ.)
  • flag down + người: hiếm hơn, nhưng có thể dùng để ra hiệu cho người đi bộ dừng lại.

    • The guard flagged down the jogger to warn him about the danger. (Người bảo vệ đã ra hiệu cho người chạy bộ dừng lại để cảnh báo về mối nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag (động từ): vẫy cờ, đánh dấu.
    • The referee flagged the player for a foul. (Trọng tài đã giơ cờ báo hiệu cầu thủ phạm lỗi.)
  • Flag down một cụm động từ cố định, không biến thể dạng danh từ hay tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Wave down: vẫy tay ra hiệu dừng lại.
    • She waved down a taxi on the street corner. ( ấy vẫy một chiếc taxigóc phố.)
  • Hail: gọi (taxi) bằng cách vẫy tay hoặc ra hiệu.
    • It's hard to hail a cab in this area. (Thật khó để gọi taxikhu vực này.)
  • Signal to stop: ra hiệu dừng lại.
    • The driver signaled to stop by turning on the hazard lights. (Tài xế ra hiệu dừng lại bằng cách bật đèn cảnh báo nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wave off: ra hiệu cho ai đó rời đi hoặc không đến gần.
    • The official waved off the crowd from the restricted area. (Viên chức ra hiệu cho đám đông rời khỏi khu vực cấm.)
  • Pull over: tấp vào lề đường (thường do cảnh sát yêu cầu).
    • The police officer told him to pull over. (Cảnh sát yêu cầu anh ta tấp vào lề.)
Thành ngữ liên quan
  • Flag down không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm "throw up a hand" (giơ tay lên) trong ngữ cảnh ra hiệu.
    • He threw up a hand to flag down the bus. (Anh ấy giơ tay lên để vẫy xe buýt dừng lại.)