flag officer
Định nghĩa
- Danh từ: Sĩ quan cấp cao trong hải quân, có cấp bậc trên đại tá (captain). Đây là thuật ngữ chỉ chung các sĩ quan chỉ huy cấp cao nhất trong lực lượng hải quân, thường bao gồm các cấp bậc như chuẩn đô đốc, phó đô đốc, đô đốc.
Ví dụ sử dụng
- (Hạm đội được chỉ huy bởi một sĩ quan cấp cao.)
- (Chỉ có các sĩ quan cấp cao mới được phép đưa ra những quyết định chiến lược như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be promoted to flag officer": được thăng chức lên sĩ quan cấp cao.
- After 30 years of service, he was finally promoted to flag officer. (Sau 30 năm phục vụ, cuối cùng ông ấy đã được thăng chức lên sĩ quan cấp cao.)
"flag officer rank": cấp bậc sĩ quan cấp cao.
- She holds the flag officer rank of rear admiral. (Bà ấy giữ cấp bậc sĩ quan cấp cao là chuẩn đô đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Flag rank (danh từ): cấp bậc sĩ quan cấp cao (thường dùng để chỉ nhóm cấp bậc từ chuẩn đô đốc trở lên).
- Reaching flag rank is a major milestone in a naval career. (Đạt được cấp bậc sĩ quan cấp cao là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp hải quân.)
Flag captain (danh từ): thuyền trưởng của tàu chỉ huy (tàu mang cờ hiệu của sĩ quan cấp cao).
- The flag captain oversaw the daily operations of the flagship. (Thuyền trưởng của tàu chỉ huy giám sát các hoạt động hàng ngày của tàu cờ hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Senior naval officer: sĩ quan hải quân cấp cao.
- Admiral: đô đốc (một cấp bậc cụ thể trong số các sĩ quan cấp cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "flag officer".
Thành ngữ liên quan
- "to fly one's flag": thể hiện quyền chỉ huy hoặc sự hiện diện (thường dùng trong bối cảnh hải quân, khi sĩ quan cấp cao treo cờ hiệu trên tàu).
- The admiral flew his flag on the battleship. (Vị đô đốc đã treo cờ hiệu của mình trên chiến hạm.)