flag-wagging

/'flæg,wægiɳ/
Học thuật
Thân thiện
flag-wagging

A sailor stands on the deck of a ship, flag-wagging a message to another vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ra hiệu bằng cờ: Hành động sử dụng một lá cờ để truyền đạt tín hiệu, thông điệp hoặc mệnh lệnh một cách chủ đích, thường theo một hệ thống quy ước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor was skilled in flag-wagging to communicate with other ships. (Người thủy thủ rất thành thạo trong việc ra hiệu bằng cờ để liên lạc với các tàu khác.)
    • Before radios, flag-wagging was an essential naval skill. (Trước khi radio, việc ra hiệu bằng cờ một kỹ năng hải quân thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in flag-wagging": tham gia vào việc ra hiệu bằng cờ.
    • The scouts learned to engage in flag-wagging during their training. (Các hướng đạo sinh đã học cách ra hiệu bằng cờ trong khóa huấn luyện của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag signal (n): tín hiệu cờ, một hình thức giao tiếp tương tự.
  • Semaphore (n): một hệ thống cụ thể để truyền tín hiệu bằng cờ hoặc cánh tay.
Từ đồng nghĩa
  • Signaling with flags: ra hiệu bằng cờ.
  • Flag signaling: tín hiệu cờ.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, quân sự hoặc các hoạt động ngoài trời như trinh sát. một từ lóng (slang) có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
flag-wagging

A sailor stands on the deck of a ship, flag-wagging a message to another vessel.

danh từ
  1. (từ lóng) sự ra hiệu (bằng cờ)