flagellateur

Học thuật
Thân thiện
flagellateur

Le flagellateur tient un fouet dans une scène historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh roi: Một người (thườngđàn ông) thực hiện hành động đánh đập hoặc trừng phạt người khác bằng roi, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc tra tấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le flagellateur infligeait des châtiments corporels. (Người đánh roi đã thi hành những hình phạt về thể xác.)
    • Dans certaines sectes, le flagellateur se punissait lui-même. (Trong một số giáo phái, người đánh roi tự trừng phạt chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người chỉ trích hoặc tấn công người khác một cách khắc nghiệt không thương tiếc bằng lời nói.
    • Ce critique est un véritable flagellateur des jeunes auteurs. (Nhà phê bình này đúngmột kẻ đánh roi [chỉ trích tàn nhẫn] các tác giả trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellation (danh từ giống cái): Hành động đánh roi, sự tự hành xác.
  • Flageller (động từ): Đánh bằng roi, hành hạ.
  • Flagellant (danh từ giống đực): Người tự đánh roi (để sám hối), thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Bourreau (danh từ giống đực): Đao phủ, người hành hình.
  • Tortionnaire (danh từ giống đực/chung): Kẻ tra tấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'flagellateur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'flagellateur'.

flagellateur

Le flagellateur tient un fouet dans une scène historique.

danh từ giống đực
  1. người đánh roi