flagitiousness
/flə'dʤiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hung ác, tính chất tội ác: Chỉ bản chất cực kỳ độc ác, tàn bạo hoặc phạm tội nghiêm trọng.
- Tính chất ghê tởm, tính chất đáng kinh tởm: Chỉ đặc điểm gây ra sự kinh hoàng, ghê sợ vì sự xấu xa, đồi bại đến cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flagitiousness of the crime shocked the entire nation. (Tính chất hung ác của tội ác đã làm chấn động cả quốc gia.)
- Historians often discuss the flagitiousness of the dictator's regime. (Các nhà sử học thường thảo luận về tính chất ghê tởm của chế độ độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer flagitiousness of the act": Sự ghê tởm/thâm độc thuần túy của hành vi.
- The court was appalled by the sheer flagitiousness of the act. (Tòa án kinh hoàng trước sự thâm độc thuần túy của hành vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagitious (tính từ): hung ác, thâm độc, ghê tởm.
- He was known for his flagitious deeds. (Hắn ta nổi tiếng vì những hành vi hung ác của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Atrocity: sự tàn bạo, hành động tàn ác.
- Wickedness: sự gian ác, xấu xa.
- Heinousness: tính chất cực kỳ tàn ác (thường dùng cho tội ác).
- Villainy: hành vi của kẻ gian ác.
Lưu ý sử dụng
- Flagitiousness là một danh từ học thuật, trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết mang tính phân tích, phê bình về các tội ác, sự kiện lịch sử hoặc hành vi đạo đức cực đoan.
- Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự đồi bạo đến mức gây phẫn nộ, kinh tởm.
danh từ
- tính chất hung ác; tính chất tội ác
- tính chất ghê tởm