flagpole

flagpole

A tall flagpole stands in the center of the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột cờ: "flagpole" một cây cột hoặc trụ cao, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để treo cờ lên.
    • Thước đo địa hình (cọc tiêu): Trong ngành khảo sát, "flagpole" chỉ một cây thước thẳng, được sơn các dải màu đỏ trắng xen kẽ, mỗi dải rộng một foot (khoảng 30 cm), dùng để làm mốc ngắm cho các nhà khảo sát.
dụ sử dụng
  • Cột cờ:

    • The flagpole in the town square is 50 feet tall. (Cột cờquảng trường thị trấn cao 50 feet.)
    • They raised the national flag on the flagpole at dawn. (Họ kéo quốc kỳ lên cột cờ vào lúc bình minh.)
  • Thước đo địa hình:

    • The surveyor used a red and white flagpole to mark the boundary. (Nhà khảo sát đã dùng một cây cọc tiêu đỏ trắng để đánh dấu ranh giới.)
    • A flagpole is essential for accurate sightings in land surveying. (Một cây cọc tiêu cần thiết để ngắm chính xác trong khảo sát đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run something up the flagpole": (thành ngữ) thử nghiệm một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem phản ứng của người khác.

    • Let's run this proposal up the flagpole and see how the team reacts. (Hãy thử nghiệm đề xuất này xem nhóm phản ứng thế nào.)
  • "flagpole sitting": hành động ngồi trên đỉnh cột cờ như một hình thức biểu tình hoặc kỷ lục.

    • Flagpole sitting was a popular fad in the 1920s. (Ngồi trên cột cờ một trào lưu phổ biến vào những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagpole (n) không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với:
    • Flagpole sitter (n): người ngồi trên cột cờ.
    • Flagpole antenna (n): ăng-ten dạng cột cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Pole: cột, trụ (nói chung).
  • Staff: cây gậy, cây sào (thường dùng trong quân sự hoặc nghi lễ).
  • Mast: cột buồm (trên tàu thủy), cũng có thể dùng để treo cờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "flagpole". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "raise" (kéo lên) hoặc "lower" (hạ xuống) như một cụm từ thông dụng:
    • Raise the flag on the flagpole. (Kéo cờ lên cột cờ.)
    • Lower the flag on the flagpole. (Hạ cờ xuống khỏi cột cờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Run something up the flagpole: thử nghiệm ý tưởng (đã giải thíchtrên).
    • Before launching the campaign, we ran the slogan up the flagpole. (Trước khi phát động chiến dịch, chúng tôi đã thử nghiệm khẩu hiệu xem sao.)