flagrantly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách trắng trợn, một cách công khai và không biết xấu hổ, thường dùng để mô tả hành vi sai trái hoặc vi phạm rõ ràng, không che giấu. Từ này nhấn mạnh sự táo bạo và thiếu tôn trọng các quy tắc hoặc chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đang công khai coi thường pháp luật một cách trắng trợn.)
- (Công ty đã vi phạm các quy định về môi trường một cách trắng trợn.)
- (Cô ta đã nói dối một cách trắng trợn khi tuyên thệ trong phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flagrantly ignore": phớt lờ một cách trắng trợn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
- The politician flagrantly ignored the public's concerns. (Chính trị gia đó đã phớt lờ những lo ngại của công chúng một cách trắng trợn.)
- "flagrantly abuse": lạm dụng một cách công khai và không biết xấu hổ.
- They flagrantly abused their power for personal gain. (Họ đã lạm dụng quyền lực một cách trắng trợn vì lợi ích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagrant (tính từ): trắng trợn, rõ ràng và gây sốc (dùng để mô tả hành vi).
- The judge called it a flagrant violation of the law. (Thẩm phán gọi đó là một sự vi phạm trắng trợn pháp luật.)
- Flagrance (danh từ): sự trắng trợn, tính chất công khai và đáng hổ thẹn.
- The flagrance of the crime shocked the community. (Sự trắng trợn của tội ác đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Openly: một cách công khai.
- Blatantly: một cách trắng trợn, lộ liễu (thường dùng thay thế).
- Shamelessly: một cách không biết xấu hổ.
- Egregiously: một cách tồi tệ, trắng trợn (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "flagrantly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act flagrantly: hành động một cách trắng trợn. - He acted flagrantly by ignoring the court order. (Anh ta đã hành động một cách trắng trợn khi phớt lờ lệnh tòa.)
Thành ngữ liên quan
- In broad daylight: một cách công khai, không che giấu (thường dùng với hành vi sai trái).
- The theft was committed in broad daylight. (Vụ trộm đã được thực hiện một cách công khai giữa ban ngày.)
- Under someone's nose: ngay trước mắt ai đó mà không bị phát hiện hoặc ngăn cản.
- He flagrantly cheated right under the teacher's nose. (Anh ta đã gian lận một cách trắng trợn ngay trước mắt giáo viên.)