flake off

Định nghĩa

Động từ: - Bong ra, tróc ra từng mảng nhỏ: "flake off" mô tả hành động một lớp vật liệu mỏng (như sơn, da, vảy) tách rời khỏi bề mặt thành từng mảnh nhỏ hoặc vảy.

dụ sử dụng
  • (Lớp sơn trên tường bắt đầu bong ra.)
  • (Sau khi bị cháy nắng, da thường bong tróc.)
  • (Rỉ sét bong ra từ cánh cổng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flake off in layers": bong ra thành từng lớp.

    • The old wallpaper flakes off in layers when touched. (Giấy dán tường bong ra thành từng lớp khi chạm vào.)
  • "to flake off completely": bong ra hoàn toàn.

    • The coating has flaked off completely, exposing the bare wood. (Lớp phủ đã bong ra hoàn toàn, để lộ phần gỗ trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Flake (động từ): bong ra, tróc ra (dạng rút gọn).
    • The paint flakes easily. (Sơn dễ bong tróc.)
  • Flaky (tính từ): dễ bong tróc, vảy.
    • The flaky skin needs moisturizer. (Da bong tróc cần kem dưỡng ẩm.)
  • Flake off (danh từ): mảnh vụn bong ra.
    • There are flakes of paint on the floor. ( những mảnh sơn bong ra trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Peel off: bong ra, tróc ra (thường dùng cho sơn hoặc da).
    • The wallpaper is peeling off the wall. (Giấy dán tường đang bong ra khỏi tường.)
  • Come off: rời ra, bong ra (chung chung).
    • The sticker came off easily. (Miếng dán đã rời ra dễ dàng.)
  • Shed: lột xác, rụng (thường dùng cho da hoặc lông động vật).
    • Snakes shed their skin. (Rắn lột da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flake out: ngủ gật, ngất đi (không liên quan đến "bong tróc").
    • He flaked out on the couch after work. (Anh ấy ngủ gật trên ghế sofa sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Flake off the surface: bong ra khỏi bề mặt (thành ngữ kỹ thuật).
    • The rust must be flaked off the surface before painting. (Rỉ sét phải được bong ra khỏi bề mặt trước khi sơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

flake off
The old paint on the windowsill is starting to flake off.