flake out
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngủ thiếp đi, gục xuống vì mệt: "flake out" mô tả hành động đột ngột chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang ngủ, thường là do kiệt sức hoặc mệt mỏi quá độ.
- Ngất xỉu, xỉu đi: Trong một số ngữ cảnh, "flake out" cũng có thể chỉ việc bất tỉnh tạm thời, nhưng nghĩa phổ biến hơn là ngủ thiếp đi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn ngủ gục trong các buổi giảng.)
- (Sau khi làm việc 12 giờ liên tục, tôi đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
- (Cô ấy mệt đến nỗi đã ngủ thiếp đi ngay khi vừa nằm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to flake out on someone": Thất hứa, không đến gặp ai đó (thường là trong tiếng lóng Mỹ). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn và không phải là nghĩa chính của "flake out" như được định nghĩa trong từ điển.
- He flaked out on me last night and didn't show up for dinner. (Anh ta đã thất hứa với tôi tối qua và không đến ăn tối.)
"to flake out from exhaustion": Ngủ thiếp đi vì kiệt sức.
- The hikers flaked out from exhaustion after the long trek. (Những người leo núi đã ngủ thiếp đi vì kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Flake (động từ): Có nghĩa là bong tróc (như da, sơn) hoặc (trong tiếng lóng) thất hứa. Không nên nhầm lẫn với "flake out".
- The paint is flaking off the wall. (Sơn đang bong tróc khỏi tường.)
Flaky (tính từ): Dễ bong tróc, hoặc (tiếng lóng) không đáng tin cậy, hay thất hứa.
- He's so flaky; he never shows up on time. (Anh ta thật không đáng tin; không bao giờ đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Fall asleep: ngủ thiếp đi (nghĩa chung nhất).
- Crash out: ngủ say, ngủ gục (thường dùng trong tiếng lóng, nhấn mạnh sự mệt mỏi).
- Conk out: ngủ thiếp đi hoặc hỏng hóc (máy móc), trong ngữ cảnh con người thường chỉ việc ngủ gục.
- Pass out: ngất xỉu, bất tỉnh (mạnh hơn "flake out").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flake off: bong tróc, rơi ra (thường dùng cho vật chất).
- The dry skin flakes off easily. (Da khô bong tróc dễ dàng.)
Flake away: bong ra từng mảnh nhỏ.
- The old paint is flaking away. (Lớp sơn cũ đang bong ra từng mảnh.)
Thành ngữ liên quan
Out like a light: ngủ say như chết, ngủ thiếp đi rất nhanh.
- He was out like a light after the long flight. (Anh ấy ngủ say như chết sau chuyến bay dài.)
Hit the hay: đi ngủ (thường là vì mệt).
- I'm exhausted; I think I'll hit the hay. (Tôi mệt quá; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ.)