flakey

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bong tróc, dễ vỡ thành từng mảnh nhỏ: "flakey" mô tả một vật cấu trúc lỏng lẻo, dễ dàng tách ra thành các lớp hoặc mảnh mỏng.
    • Kỳ quặc, lập dị, khác thường: "flakey" cũng dùng để chỉ một người hoặc hành vi tính cách kỳ lạ, không theo chuẩn mực thông thường, đôi khi khó đoán.
dụ sử dụng
  • Dễ bong tróc:

    • The pastry has a flakey texture. (Bánh ngọt kết cấu dễ bong tróc.)
    • After the drought, the soil became dry and flakey. (Sau hạn hán, đất trở nên khô dễ vỡ vụn.)
  • Kỳ quặc, lập dị:

    • He has some flakey ideas about time travel. (Anh ấy vài ý tưởng kỳ quặc về du hành thời gian.)
    • She is known for her flakey behavior at parties. ( ấy nổi tiếng với hành vi lập dị tại các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flakey person": người không đáng tin cậy, hay thay đổi ý định.

    • I wouldn't rely on him; he's a bit flakey. (Tôi sẽ không dựa vào anh ta; anh ta hơi thất thường.)
  • "flakey logic": logic lỏng lẻo, không chặt chẽ.

    • His argument was flakey and unconvincing. (Lập luận của anh ấy lỏng lẻo không thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Flake (n): mảnh nhỏ, vảy ( dụ: vảy tuyết, vảy da).
  • Flakiness (n): tính chất dễ bong tróc; tính lập dị.
  • Flakily (adv): một cách dễ bong tróc; một cách lập dị.
Từ đồng nghĩa
  • Dễ bong tróc: crumbly (dễ vỡ vụn), brittle (giòn).
  • Kỳ quặc: eccentric (lập dị), bizarre (kỳ lạ), unconventional (không theo lối thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flake out: ngủ thiếp đi hoặc ngất xỉu; cũng có nghĩa thất bại trong việc thực hiện một kế hoạch.
    • He flaked out on the couch after work. (Anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế sau giờ làm.)
    • She flaked out on our meeting yesterday. ( ấy đã bỏ lỡ cuộc họp của chúng ta hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • As flakey as a croissant: (thành ngữ so sánh) mô tả thứ đó rất dễ bong tróc, thường dùng cho bánh ngọt.
    • This croissant is as flakey as a croissant should be. (Chiếc bánh sừng này giòn bong tróc như phải thế.)