flakiness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất dễ vỡ thành mảnh, tính xốp: "flakiness" chỉ đặc tính của một vật dễ bị tách ra hoặc vỡ thành các mảnh nhỏ, mỏng (flakes). Thường dùng để mô tả các bề mặt hoặc chất liệu khô, giòn.
- Tính khó đoán, tính thiếu đáng tin cậy: Trong ngữ cảnh không trang trọng (informal), "flakiness" mô tả tính cách của một người hay thay đổi, không giữ lời, hoặc không thể dựa vào được.
- Sự mất trí nhẹ, sự điên rồ: Theo nghĩa bóng thông tục, "flakiness" có thể chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, lơ đãng hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
Tính chất dễ vỡ thành mảnh:
- The flakiness of the pastry made it perfect for croissants. (Tính dễ vỡ thành mảnh của bột bánh làm cho nó hoàn hảo cho bánh sừng bò.)
- Dry skin often suffers from flakiness. (Da khô thường bị bong tróc thành mảng.)
Tính khó đoán, thiếu đáng tin cậy:
- I'm tired of his flakiness; he never shows up on time. (Tôi mệt mỏi với tính khó đoán của anh ta; anh ta không bao giờ đến đúng giờ.)
- Her flakiness in making plans frustrates her friends. (Tính thiếu đáng tin cậy của cô ấy trong việc lên kế hoạch làm bạn bè bực mình.)
Sự mất trí nhẹ (thông tục):
- His flakiness often leads to funny misunderstandings. (Sự lơ đãng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flakiness of character": tính cách thất thường, không ổn định.
- Her flakiness of character made her unreliable as a team member. (Tính cách thất thường của cô ấy khiến cô ấy không đáng tin cậy với tư cách là thành viên nhóm.)
"skin flakiness": tình trạng da bong tróc, thường do khô hoặc bệnh lý.
- The cream is designed to reduce skin flakiness caused by eczema. (Kem này được thiết kế để giảm tình trạng bong tróc da do chàm gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Flaky (tính từ): dễ vỡ thành mảnh; khó đoán; lơ đãng.
- The paint is flaky and needs to be scraped off. (Lớp sơn bị bong tróc và cần phải cạo sạch.)
- He's a flaky friend who cancels plans at the last minute. (Anh ấy là một người bạn khó đoán, thường hủy kế hoạch vào phút chót.)
Flake (danh từ): mảnh nhỏ, mảnh vụn; người lập dị (thông tục).
- Snowflakes are delicate flakes of ice. (Bông tuyết là những mảnh băng mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
- Unreliability (sự không đáng tin cậy): dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- His unreliability cost the project its deadline. (Sự không đáng tin cậy của anh ấy đã khiến dự án lỡ thời hạn.)
- Brittleness (tính giòn): chỉ tính chất vật lý dễ vỡ.
- The brittleness of the old paper caused it to tear easily. (Tính giòn của tờ giấy cũ khiến nó dễ rách.)
- Eccentricity (sự lập dị): gần nghĩa với sự mất trí nhẹ.
- Her eccentricity is seen as charm by some. (Sự lập dị của cô ấy được một số người coi là nét duyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flake out: ngủ thiếp đi hoặc ngất đi (thông tục); hoặc thất bại trong việc thực hiện lời hứa.
- After the long hike, she flaked out on the couch. (Sau chuyến đi bộ dài, cô ấy ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
- He flaked out on our meeting again. (Anh ấy lại bỏ cuộc họp của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
- Full of flakiness: đầy tính khó đoán (thường dùng để mô tả người).
- Don't rely on him; he's full of flakiness. (Đừng dựa vào anh ta; anh ta đầy tính khó đoán.)