flambage

Học thuật
Thân thiện
flambage

Le technicien vérifie le flambage de la poutre en acier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thiu, sự lửa: Hành động làm cho một vật (thườngthực phẩm) chín sơ qua hoặc có mùi vị đặc trưng bằng cách đưa nhanh qua lửa hoặc nhiệt độ cao.
    • (Cơ khí, Cơ học) Sự uốn dọc: Hiện tượng hoặc quá trình một thanh, cột hoặc kết cấu chịu nén bị cong vênh, uốn cong dưới tác động của tải trọng dọc trục vượt quá giới hạn ổn định của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le flambage du canard à l'armagnac est une étape cruciale de la recette. (Việc lửa con vịt với rượu armagnacmột bước quan trọng trong công thức.)
    • Les ingénieurs doivent calculer la charge critique pour éviter le flambage des poutres. (Các kỹ phải tính toán tải trọng tới hạn để tránh hiện tượng uốn dọc của các dầm.)
    • Le flambage de la colonne en acier a causé l'effondrement partiel de la structure. (Sự uốn dọc của cột thép đã gây ra sự sụp đổ một phần của công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charge de flambage": Tải trọng tới hạn (gây ra hiện t tượng uốn dọc).

    • La charge de flambage de ce pilier est insuffisante. (Tải trọng tới hạn của cột trụ nàykhông đủ.)
  • "Résistance au flambage": Khả năng chống uốn dọc.

    • Ce matériau composite offre une excellente résistance au flambage. (Vật liệu composite này khả năng chống uốn dọc tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambé (e) (tính từ/động từ quá khứ phân từ): Được lửa, được làm cháy nhẹ (thường với rượu).

    • Une crêpe flambée au Grand Marnier. (Một chiếc bánh crêpe được lửa với rượu Grand Marnier.)
  • Flambement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa kỹ thuật của "flambage" trong lĩnh vực cơ học, chỉ sự uốn dọc.

    • Étude du flambement des plaques minces. (Nghiên cứu về sự uốn dọc của các tấm mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la cuisine (nghĩa ẩm thực): Grillage rapide (sự nướng nhanh), Passer à la flamme (đưa qua lửa).
  • Pour la mécanique (nghĩa cơ học): Flambement (sự uốn dọc), Déviation latérale sous charge (sự lệch hướng ngang dưới tải trọng), Instabilité élastique (sự mất ổn định đàn hồi).
Các cụm từ liên quan
  • Prévenir le flambage: Ngăn ngừa sự uốn dọc.

    • Des raidisseurs sont ajoutés pour prévenir le flambage. (Các thanh gia cường được thêm vào để ngăn ngừa sự uốn dọc.)
  • Risque de flambage: Nguy /u dọc.

    • Une colonne trop élancée présente un risque de flambage élevé. (Một cột quá mảnh mai nguy uốn dọc cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flambage" một cách trực tiếp.

flambage

Le technicien vérifie le flambage de la poutre en acier.

danh từ giống đực
  1. sự thiu, sự lửa
  2. (cơ khí, cơ học) sự uốn dọc