flambe

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt rượu trên món ăn: "flambe" hành động rưới rượu mạnh lên một món ăn (thường món tráng miệng hoặc món chính) đốt cháy để tạo hương vị, màu sắc hiệu ứng trình diễn.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp sẽ đốt rượu brandy lên bánh crepe tại bàn.)
  • ( ấy đã học cách đốt rượu lên trong lớp nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flambé a dish": đốt rượu trên một món ăn.
    • The waiter flambéed the steak with whiskey. (Người phục vụ đã đốt rượu whiskey lên miếng bít tết.)
  • "flambé technique": kỹ thuật đốt rượu.
    • Mastering the flambé technique requires practice and caution. (Nắm vững kỹ thuật đốt rượu đòi hỏi sự luyện tập thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flambe (tính từ, dạng quá khứ phân từ): được đốt rượu.
    • The flambé dessert was a highlight of the meal. (Món tráng miệng được đốt rượu điểm nhấn của bữa ăn.)
  • Flambeing (danh động từ): hành động đốt rượu.
    • Flambeing is a dramatic cooking technique. (Đốt rượu một kỹ thuật nấu ăn ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignite with liquor: đốt cháy bằng rượu mạnh.
  • Torch with alcohol: đốt bằng cồn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "flambe")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flambe")
flambe
The chef flambes the dessert with brandy at the table.