flamboyant tree

flamboyant tree

The flamboyant tree in the park is covered in bright orange flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa phượng, cây phượng vĩ. "Flamboyant tree" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nhiệt đới, nổi bật với những chùm hoa sặc sỡ từ màu vàng đến đỏ cam. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Poinciana.

dụ sử dụng
  • (Cây phượngtrong công viên nở hoa vào mỗi mùa , phủ kín mặt đất bằng những cánh hoa màu cam rực rỡ.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây phượngtrong vườn những bông hoa lộng lẫy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flamboyant tree" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả cảnh quan nhiệt đới hoặc làm cây cảnh trang trí.
    • The flamboyant tree is a common sight in tropical countries, often used as an ornamental tree in parks and along streets. (Cây phượng một cảnh tượng phổ biếncác nước nhiệt đới, thường được dùng làm cây cảnh trong công viên dọc theo đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamboyant (tính từ): sặc sỡ, lộng lẫy (dùng để mô tả màu sắc hoặc phong cách).
    • Her dress was flamboyant, just like the tree's flowers. (Chiếc váy của ấy thật sặc sỡ, giống như hoa của cây phượng vĩ.)
  • Poinciana (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
    • The flamboyant tree is also known as Poinciana. (Cây phượngcòn được gọi là Poinciana.)
Từ đồng nghĩa
  • Flame tree (cây lửa): tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa đỏ rực.
    • The flame tree is another name for the flamboyant tree. (Cây lửa một tên gọi khác của cây phượng vĩ.)
  • Royal poinciana (phượnghoàng gia): tên gọi chính thức trong tiếng Anh.
    • The royal poinciana is famous for its bright red flowers. (Phượnghoàng gia nổi tiếng với những bông hoa đỏ tươi.)
Các cụm từ liên quan
  • "In full bloom": đang nở rộ (thường dùng để miêu tả cây phượng vĩ).
    • The flamboyant tree is in full bloom during the dry season. (Cây phượngnở rộ vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan
  • "As showy as a flamboyant tree": phô trương, lộng lẫy như cây phượng vĩ (thành ngữ không chính thức, dùng để so sánh sự nổi bật).
    • His personality is as showy as a flamboyant tree. (Tính cách của anh ấy phô trương như cây phượng vĩ.)