flame bush
Định nghĩa
Danh từ: (Thực vật học) Một loại cây bụi có nguồn gốc từ Úc, đặc trưng bởi lá hình thìa ngược đơn giản và hoa màu đỏ tươi rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây flame bush có nguồn gốc từ Úc và nở hoa vào mùa hè.)
- (Những người làm vườn yêu thích cây flame bush vì hoa đỏ tươi rực rỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant a flame bush": trồng một cây flame bush.
- She decided to plant a flame bush in her backyard to attract birds. (Cô ấy quyết định trồng một cây flame bush ở sân sau để thu hút chim chóc.)
"the flame bush in bloom": cây flame bush đang nở hoa.
- The flame bush in bloom was a stunning sight against the green foliage. (Cây flame bush đang nở hoa là một cảnh tượng tuyệt đẹp trên nền lá xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Flame tree (danh từ): một loại cây thân gỗ lớn hơn, cũng có hoa đỏ rực, thường thuộc chi hoặc .
- Bush (danh từ): cây bụi, bụi rậm.
Từ đồng nghĩa
- Scarlet bush: cây bụi đỏ tươi (một tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa).
- Australian flame bush: cây flame bush Úc (nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flame up: bùng lên (thường dùng cho lửa, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho màu sắc hoặc cảm xúc).
- The flame bush flamed up with color in the spring. (Cây flame bush bùng lên sắc màu vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- "Bright as a flame bush": rực rỡ như cây flame bush (không phổ biến, thường dùng trong văn thơ để miêu tả vẻ đẹp chói chang).