flame stitch

flame stitch

The needlepoint artist uses a flame stitch to create a vibrant cushion cover.

Định nghĩa

Danh từ: "flame stitch" (mũi thêu ngọn lửa) một kỹ thuật thêu trên vải (needlepoint) tạo ra các đường zigzag, thường được sử dụng trong trang trí nội thất, may túi hoặc áo gối. Mũi thêu này đặc điểm các đường chỉ đan chéo nhau, tạo thành họa tiết hình sóng hoặc lửa, mang lại vẻ ngoài cổ điển nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Chiếc gối được trang trí bằng họa tiết mũi thêu ngọn lửa đẹp mắt.)
  • ( ấy đã học kỹ thuật mũi thêu ngọn lửa để tạo ra một tấm thảm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flame stitch embroidery": thêu mũi ngọn lửa, thường dùng để chỉ toàn bộ kỹ thuật thêu.
    • The flame stitch embroidery on the cushion adds a vintage touch. (Kỹ thuật thêu mũi ngọn lửa trên chiếc đệm thêm nét cổ điển.)
  • "flame stitch pattern": họa tiết mũi thêu ngọn lửa, mô tả thiết kế zigzag.
    • The flame stitch pattern is popular in mid-century modern decor. (Họa tiết mũi thêu ngọn lửa phổ biến trong trang trí nội thất hiện đại giữa thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame stitch needlepoint: loại thêu needlepoint sử dụng mũi thêu ngọn lửa.
    • She bought a kit for flame stitch needlepoint. ( ấy mua một bộ dụng cụ cho thêu ngọn lửa needlepoint.)
  • Flame stitch fabric: vải họa tiết mũi thêu ngọn lửa.
    • The flame stitch fabric was used for the curtains. (Vải họa tiết mũi thêu ngọn lửa được dùng cho rèm cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Zigzag stitch: mũi thêu zigzag (mô tả kỹ thuật tương tự nhưng đơn giản hơn).
  • Bargello stitch: mũi thêu Bargello (một biến thể của flame stitch, thường hoa văn phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stitch up: khâu lại (thường dùng trong may ).
    • She stitched up the flame stitch pattern on the pillow. ( ấy khâu lại họa tiết mũi thêu ngọn lửa trên chiếc gối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Flame stitch" không thành ngữ cụ thể, nhưng trong ngữ cảnh thêu thùa, thường được nhắc đến như một kỹ thuật cổ điển.
    • Mastering the flame stitch is like learning a traditional art form. (Nắm vững mũi thêu ngọn lửa giống như học một loại hình nghệ thuật truyền thống.)