flame tree
Danh từ: Flame tree (cây phượng vĩ) là tên gọi chung cho một số loài cây nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi bật với những chùm hoa lớn, rực rỡ có màu đỏ tươi hoặc cam, trông giống như những ngọn lửa. Các loài phổ biến nhất bao gồm: - Delonix regia (phượng vĩ): Có nguồn gốc từ Madagascar, được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới vì các chùm hoa đỏ cam khổng lồ. - Brachychiton acerifolius (cây pháo đỏ): Có nguồn gốc từ Australia, nở hoa đỏ tươi vào mùa hè. - Erythrina (cây san hô): Có hoa đỏ tươi và thường có gai.
- (Cây phượng vĩ trong vườn nhà tôi đang nở hoa rực rỡ vào mùa xuân này.)
- (Khách du lịch đổ xô đến ngắm những cây phượng vĩ dọc các con phố Hà Nội vào tháng Sáu.)
- (Hoa của cây phượng vĩ rực rỡ đến nỗi trông như lửa.)
"Flame tree" trong văn học và thơ ca: Thường được dùng như biểu tượng của vẻ đẹp chói lọi, sự nhiệt huyết hoặc mùa hè.
- The poet compared her passion to a blooming flame tree. (Nhà thơ so sánh niềm đam mê của cô ấy với một cây phượng vĩ đang nở hoa.)
"Flame tree" trong cảnh quan: Được dùng để chỉ các loài cây cảnh quan phổ biến trong thiết kế đô thị và vườn tược.
- The city planted flame trees along the boulevard to create a stunning visual effect. (Thành phố đã trồng cây phượng vĩ dọc đại lộ để tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng.)
- Flame tree (n): Có thể viết liền hoặc rời, đều chỉ cùng một loại cây.
- Royal poinciana (n): Tên gọi khác của (phượng vĩ hoàng gia).
- Coral tree (n): Tên gọi khác của cây san hô (), đôi khi cũng được gọi là flame tree.
- Fire tree (n): Từ đồng nghĩa không chính thức, dùng để chỉ các loài cây có hoa đỏ rực.
- Poinciana: Tên khoa học cũ của .
- Gulmohar: Tên gọi phổ biến ở Ấn Độ và Đông Nam Á cho cây phượng vĩ.
- Scarlet flame tree: Tên gọi cụ thể cho loài .
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flame tree", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - To bloom (nở hoa): The flame tree blooms in late spring. (Cây phượng vĩ nở hoa vào cuối mùa xuân.) - To shed (rụng): The flame tree sheds its leaves before flowering. (Cây phượng vĩ rụng lá trước khi ra hoa.)
- "Red as a flame tree": Đỏ như cây phượng vĩ (dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ).
- Her dress was red as a flame tree under the sunlight. (Chiếc váy của cô ấy đỏ như cây phượng vĩ dưới ánh nắng mặt trời.)