flame-flower
Định nghĩa
Danh từ: 1. Một loại cây có rễ thịt: "flame-flower" chỉ một loại cây có rễ dày, mọng nước, thân mọc thẳng, lá hẹp và mọng nước, và mỗi nách lá có một hoa màu đỏ cam. Loại cây này mọc ở miền Tây Nam nước Mỹ; người bản địa từng nấu rễ của nó để ăn. 2. Một loại cây thuộc chi Kniphofia: "flame-flower" cũng dùng để chỉ một loại cây có lá dài như cỏ và cuống hoa cao mang các chùm hoa rủ xuống màu đỏ hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây flame-flower phát triển tốt ở đất khô, nhiều đá.)
- (Người da đỏ từng nấu rễ thịt của cây flame-flower làm thức ăn.)
- (Cây flame-flower trong vườn có cuống hoa cao với các chùm hoa đỏ rủ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flame-flower" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để phân biệt với các loại cây khác có hoa tương tự.
- The flame-flower is often confused with the torch lily due to similar flower shapes. (Cây flame-flower thường bị nhầm lẫn với cây đuốc hoa do hình dạng hoa tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Flameflower (danh từ): cách viết liền, đồng nghĩa với "flame-flower".
- The flameflower is a popular ornamental plant in desert gardens. (Cây flameflower là cây cảnh phổ biến trong các khu vườn sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Torch lily: cây đuốc hoa (chỉ loại cây thuộc chi Kniphofia).
- Red-hot poker: cây gậy đỏ nóng (tên gọi khác của Kniphofia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "flame-flower".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flame-flower".