flame-out

Học thuật
Thân thiện
flame-out

The pilot experienced a flame-out during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thất bại hoàn toàn, sự sụp đổ thảm hại: Chỉ một sự thất bại đột ngột hoàn toàn, đặc biệt sau một giai đoạn thành công hoặc kỳ vọng cao.
    • Sự hỏng động cơ phản lực: Trong hàng không, chỉ hiện tượng động cơ phản lực ngừng hoạt động đột ngột do gián đoạn cung cấp nhiên liệu hoặc do quá trình đốt cháy trong buồng đốt bị lỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's sudden flame-out shocked the entire industry. (Sự sụp đổ đột ngột của công ty đã gây sốc cho toàn ngành.)
    • After a series of successful concerts, the singer's career had a dramatic flame-out. (Sau một loạt buổi hòa nhạc thành công, sự nghiệp của ca sĩ đã một sự sụp đổ thảm hại.)
    • The pilot trained extensively on how to handle an engine flame-out during flight. (Phi công được đào tạo kỹ lưỡng về cách xử lý khi động cơ bị hỏng giữa chuyến bay.)
    • A flame-out in one engine forced the aircraft to make an emergency landing. (Một động cơ bị hỏng đã buộc máy bay phải hạ cánh khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a flame-out": trải qua một sự thất bại thảm hại.

    • The promising startup experienced a flame-out after just two years. (Công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn đã trải qua một sự thất bại thảm hại chỉ sau hai năm.)
  • "spectacular flame-out": sự sụp đổ ngoạn mục (thường thu hút nhiều sự chú ý).

    • The politician's career ended in a spectacular flame-out after the scandal. (Sự nghiệp của chính trị gia đã kết thúc bằng một sự sụp đổ ngoạn mục sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame out (động từ, viết cách ra): thất bại hoàn toàn, hỏng hóc (động cơ).
    • The engine flamed out at 30,000 feet. (Động cơ đã hỏngđộ cao 30.000 feet.)
    • His ambitions flamed out before he could achieve them. (Những tham vọng của anh ta đã thất bại tan tành trước khi anh ta có thể đạt được chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thất bại):
    • Collapse: sự sụp đổ.
    • Debacle: sự thất bại thảm hại.
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
    • Engine failure: sự hỏng động cơ.
    • Stall: sự ngừng hoạt động (của động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flame out (phrasal verb): thất bại hoàn toàn, ngừng hoạt động (động cơ).
    • The project started well but eventually flamed out due to lack of funding. (Dự án bắt đầu tốt nhưng cuối cùng đã thất bại hoàn toàn do thiếu kinh phí.)
    • If the fuel line is blocked, the engine could flame out. (Nếu đường nhiên liệu bị tắc, động cơ có thể ngừng hoạt động.)
flame-out

The pilot experienced a flame-out during the flight.

Noun
  1. sự thất bại hoàn toàn
  2. sự hỏng động cơ phản lực do gián đoạn trong việc cung cấp nguyên liệu hoặc do buồng đốt bị lỗi