flamenco

flamenco

A dancer performs a flamenco on a wooden stage.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phong cách nghệ thuật (âm nhạc khiêu vũ) đặc trưng của người Digo (Gypsy) vùng Andalusia, Tây Ban Nha: flamenco nổi bật với nhịp điệu mạnh mẽ, sôi động, kết hợp giữa tiếng vỗ tay, dậm chân, tiếng đàn guitar. Đây thường màn trình diễn ngẫu hứng, giàu cảm xúc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học flamenco trong nhiều năm để thành thạo các bước chân phức tạp.)
  • (Nhịp điệu đầy nhiệt huyết của flamenco tràn ngập khắp nhà hát.)
  • (Anh ấy đã chơi một bản nhạc flamenco tuyệt đẹp trên cây đàn guitar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flamenco dancer" ( công flamenco): người biểu diễn điệu nhảy flamenco.
    • The flamenco dancer's dress swirled dramatically as she moved. (Chiếc váy của công flamenco xoay tròn ấn tượng khi ấy di chuyển.)
  • "flamenco guitar" (đàn guitar flamenco): loại đàn guitar được thiết kế riêng để chơi nhạc flamenco, thường âm thanh sáng mạnh mẽ hơn guitar cổ điển.
    • The flamenco guitar produced sharp, percussive sounds. (Cây đàn guitar flamenco tạo ra những âm thanh sắc nét, như tiếng .)
  • "flamenco music" (nhạc flamenco): thể loại nhạc gắn liền với flamenco, thường cấu trúc nhịp điệu phức tạp.
    • Flamenco music often includes passionate singing called "cante". (Nhạc flamenco thường bao gồm giọng hát đầy nhiệt huyết gọi là "cante".)
Biến thể từ gần giống
  • Flamenco (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách flamenco.
    • She wore a flamenco dress with frills. ( ấy mặc một chiếc váy flamenco diềm xếp nếp.)
  • Flamenco (danh từ, không đếm được): dùng để chỉ chung thể loại nghệ thuật này. Không dạng số nhiều thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Spanish dance: điệu nhảy Tây Ban Nha (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng flamenco một dạng cụ thể).
  • Andalusian dance: điệu nhảy Andalusia (nhấn mạnh nguồn gốc vùng miền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance flamenco: nhảy flamenco.
    • They danced flamenco at the festival. (Họ đã nhảy flamenco tại lễ hội.)
  • Play flamenco: chơi nhạc flamenco.
    • The guitarist played flamenco with great skill. (Người chơi guitar đã chơi flamenco với kỹ thuật tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have flamenco in one's blood": niềm đam mê bẩm sinh với flamenco (thường dùng để chỉ người Tây Ban Nha hoặc người gắn bó sâu sắc với văn hóa này).
    • She has flamenco in her blood; she danced it since she was a child. ( ấy flamenco trong máu; ấy đã nhảy từ khi còn nhỏ.)