flamethrower

Định nghĩa

Danh từ: - khí phun lửa: "Flamethrower" một loại khí khả năng phun nhiên liệu đã được đốt cháy ra xa vài mét, dùng để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã sử dụng một khí phun lửa để dọn sạch các boongke của địch.)
  • (Một khí phun lửa có thể phun lửa xa tới 50 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flamethrower" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ thứ đó mạnh mẽ, dữ dội hoặc khả năng gây sát thương lớn.
    • His speech was a verbal flamethrower, burning every opponent. (Bài phát biểu của anh ta một khí phun lửa bằng lời nói, thiêu rụi mọi đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamethrower (danh từ): khí phun lửa.
  • Flame (danh từ): ngọn lửa.
  • Thrower (danh từ): người ném, vật phun.
Từ đồng nghĩa
  • Fire projector: máy phun lửa.
  • Incendiary weapon: khí gây cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To throw flame: phun lửa (hành động cơ bản của khí này).
Thành ngữ liên quan
  • To breathe fire: phun lửa (thành ngữ chỉ sự tức giận hoặc hung hãn, liên quan đến hình ảnh của flamethrower).
    • The angry boss was breathing fire at the meeting. (Ông chủ giận dữ đang phun lửa trong cuộc họp.)