flamingantisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa Flamăng: Một phong trào chính trị, văn hóa và xã hội ở Bỉ nhằm bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi, ngôn ngữ, văn hóa và bản sắc của cộng đồng nói tiếng Hà Lan (người Flamăng) tại Bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le flamingantisme a joué un rôle crucial dans la reconnaissance du néerlandais en Belgique. (Chủ nghĩa Flamăng đã đóng một vai trò quan trọng trong việc công nhận tiếng Hà Lan ở Bỉ.)
- Son engagement dans le flamingantisme est très fort. (Sự dấn thân của anh ấy vào chủ nghĩa Flamăng rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flamingantisme modéré": chủ nghĩa Flamăng ôn hòa.
- Il défend un flamingantisme modéré et pragmatique. (Ông ấy bảo vệ một chủ nghĩa Flamăng ôn hòa và thực tế.)
"flamingantisme radical": chủ nghĩa Flamăng cực đoan.
- Certains groupes prônent un flamingantisme radical. (Một số nhóm chủ trương một chủ nghĩa Flamăng cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
Flamingant (danh từ giống đực/giống cái): người theo chủ nghĩa Flamăng, người ủng hộ phong trào Flamăng.
- Les flamingants militent pour plus d'autonomie. (Những người theo chủ nghĩa Flamăng vận động cho quyền tự trị nhiều hơn.)
Mouvement flamand (cụm danh từ giống đực): phong trào Flamăng (cách gọi khác, rộng hơn, cho các hoạt động đấu tranh vì cộng đồng Flamăng).
Từ đồng nghĩa
- Nationalisme flamand: chủ nghĩa dân tộc Flamăng (thường mang sắc thái mạnh hơn và có thể liên quan đến chính trị độc lập).
- Cause flamande: sự nghiệp Flamăng, nguyên nhân Flamăng (cách diễn đạt chung về mục tiêu của phong trào).
danh từ giống đực
- phong trào flamăng (Bỉ)