flamingoes

/flə'miɳgou/
Học thuật
Thân thiện
flamingoes

A flock of flamingoes stands in the shallow water of a lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hồng hạc: Một loài chim nước lội chân dài, cổ dài cong, thường bộ lông màu hồng hoặc đỏ nhạt, sống thành đàn lớncác vùng đầm lầy hồ nông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A flock of flamingoes stood in the shallow lake. (Một đàn chim hồng hạc đứng trong hồ nước nông.)
    • The pink color of the flamingoes comes from the shrimp they eat. (Màu hồng của chim hồng hạc đến từ loài tôm chúng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flamingo of...": Một cách diễn đạt hình tượng, hiếm gặp, để chỉ một nhóm hoặc một thứ đó màu hồng rực rỡ hoặc dáng vẻ thanh thoát, cao.
    • The ballet dancer was a flamingo of grace on the stage. ( công ba lê một hình ảnh chim hồng hạc của sự duyên dáng trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamingo (n): Dạng số ít của từ.
    • I saw a flamingo at the zoo. (Tôi đã thấy một con chim hồng hạcsở thú.)
  • Flaming (adj): Rực cháy, rực lửa. (Từ gốc Latin khác, không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ chỉ màu lửa).
    • The sky was flaming with the colors of sunset. (Bầu trời rực cháy với màu sắc của hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho loài chim cụ thể này. Có thể mô tả "large wading bird" (loài chim lội nước lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "flamingo".
flamingoes

A flock of flamingoes stands in the shallow water of a lake.

danh từ, số nhiều flamingos /flə'miɳgou/, flamingoes /flə'miɳgou/
  1. (động vật học) chim hồng hạc