flammulina

flammulina

A scientist carefully examines a flammulina mushroom under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Flammulina một chi (genus) trong họ nấm (Agaricaceae), bao gồm các loài nấm đặc điểm chung mọc trên gỗ mục, thường màu sắc từ vàng đến nâu đỏ, có thể ăn được. Chi này nổi tiếng nhất với loài Flammulina velutipes (nấm kim châm).

dụ sử dụng
  • (Flammulina một chi nấm thường được tìm thấy trên gỗ mục.)
  • (Loài nấm nổi tiếng nhất của chi flammulina nấm kim châm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Trong sinh học phân loại, được dùng để chỉ một nhóm nấm liên quan chặt chẽ về di truyền.
    • Researchers identified a new species of flammulina in the forest. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài nấm flammulina mới trong khu rừng.)
  • Ngữ cảnh ẩm thực: Khi nói về nấm ăn được, thường ám chỉ các loài như nấm kim châm.
    • Flammulina is prized in Asian cuisine for its crunchy texture. (Flammulina được ưa chuộng trong ẩm thực châu Á kết cấu giòn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Flammulina velutipes (danh từ khoa học): Tên khoa học của nấm kim châm.
    • Flammulina velutipes is commonly sold in supermarkets. (Flammulina velutipes thường được bán trong siêu thị.)
  • Flammulin (danh từ): Một loại protein trong nấm flammulina, đặc tính kháng nấm.
    • Flammulin is being studied for its potential medical uses. (Flammulin đang được nghiên cứu về các ứng dụng y học tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nấm: Một nhóm nấm cùng đặc điểm sinh học.
  • Nấm kim châm (enoki): Loài nấm phổ biến nhất thuộc chi này (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Genus flammulina: Chi nấm flammulina.
    • The genus flammulina includes edible and medicinal mushrooms. (Chi nấm flammulina bao gồm các loài nấm ăn được dược tính.)
  • Flammulina species: Các loài thuộc chi flammulina.
    • Several flammulina species are cultivated worldwide. (Một số loài flammulina được trồng trên toàn thế giới.)