flannel mullein

flannel mullein

A gardener carefully plants a flannel mullein in her sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa nhung vàng (Verbascum thapsus): "flannel mullein" một loại cây thân thảo sống hai năm, cao, thân mọc thẳng, phủ đầy lông mịn như nhung. cây hình mác, mọc so le, cũng lông dày. Hoa của cây mọc thành chùm dày đặcngọn, màu vàng tươi.
    • Công dụng lịch sử: Người Hy Lạp La cổ đại thường nhúng thân cây này vào mỡ động vật (tallow) để làm đuốc trong các đám tang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flannel mullein grows tall along the roadside in summer. (Cây hoa nhung vàng mọc cao dọc theo ven đường vào mùa .)
    • The leaves of flannel mullein are soft and fuzzy, like flannel fabric. ( của cây hoa nhung vàng mềm lông , giống như vải flannel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flannel mullein" trong y học dân gian: Loại cây này thường được dùng để làm trà thảo mộc trị ho, viêm họng các bệnh về đường hô hấp.

    • Many herbalists recommend flannel mullein tea for soothing a sore throat. (Nhiều nhà thảo dược khuyên dùng trà cây hoa nhung vàng để làm dịu cổ họng đau rát.)
  • "flannel mullein" làm cây cảnh: hoa vàng rực rỡ kết cấu độc đáo, cây này thường được trồng trong vườn để trang trí.

    • The flannel mullein adds a striking vertical element to the garden. (Cây hoa nhung vàng thêm yếu tố thẳng đứng nổi bật cho khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mullein (n): tên chung của chi cây Verbascum, bao gồm nhiều loài khác ngoài "flannel mullein".

    • Common mullein is another name for flannel mullein. (Cây hoa nhung thường tên gọi khác của cây hoa nhung vàng.)
  • Flannel (n): vải flannel, mềm lông , dùng để mô tả kết cấu của cây.

    • The leaves feel like soft flannel. ( cây cảm giác như vải flannel mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Common mullein: tên gọi phổ biến khác của loại cây này.
  • Great mullein: tên gọi khác, nhấn mạnh kích thước lớn.
  • Verbascum thapsus: tên khoa học của loài cây.
Các cụm từ liên quan
  • "torch plant": cây đuốc, tên gọi dân gian khác thân cây được dùng làm đuốc.

    • The ancient Greeks called flannel mullein the torch plant. (Người Hy Lạp cổ đại gọi cây hoa nhung vàng cây đuốc.)
  • "woolly mullein": cây hoa nhung lông , nhấn mạnh lớp lông dày trên cây.

    • The flannel mullein is also known as woolly mullein. (Cây hoa nhung vàng còn được gọi là cây hoa nhung lông .)
Thành ngữ liên quan
  • "as soft as flannel mullein leaves": mềm mại như cây hoa nhung vàng, dùng để chỉ sự mềm mại, dễ chịu.
    • The baby's skin is as soft as flannel mullein leaves. (Da em bé mềm mại như cây hoa nhung vàng.)