flannel-cake

flannel-cake

A cook flips a flannel-cake on a hot griddle.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh kếp mỏng: "Flannel-cake" một loại bánh mỏng, dẹt, được làm từ bột nhão loãng chiên vàng cả hai mặt trên chảo hoặc vỉ nướng. Bánh thường kết cấu mềm xốp, tương tự như pancake nhưng mỏng hơn.

dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm những chiếc bánh kếp mỏng ngon tuyệt cho bữa sáng mỗi Chủ nhật.)
  • (Chiếc bánh kếp mỏng được phục vụ kèm siro cây phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flip a flannel-cake": lật bánh khi chiên để chín đều cả hai mặt.
    • She expertly flipped the flannel-cake in the air without breaking it. ( ấy lật chiếc bánh kếp mỏng một cách điêu luyện trên không không làm vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flannel cake (cách viết khác): cùng nghĩa với "flannel-cake".
  • Pancake (danh từ): bánh kếp dày hơn, phổ biến hơn.
  • Griddlecake (danh từ): bánh nướng trên vỉ, tương tự flannel-cake.
Từ đồng nghĩa
  • Pancake: bánh kếp (thường dày hơn).
  • Hotcake: bánh nóng, ăn liền.
  • Griddlecake: bánh nướng trên vỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan
  • "flat as a flannel-cake": rất phẳng, mỏng (thường dùng để mô tả vật đó bị ép phẳng).
    • After the car ran over it, the box was as flat as a flannel-cake. (Sau khi xe hơi cán qua, cái hộp đã phẳng như một chiếc bánh kếp mỏng.)