flap down
Định nghĩa
Động từ (Cụm động từ): - Ném mạnh, đập xuống: "flap down" mô tả hành động ném hoặc đặt vật gì đó xuống một cách thô bạo, mạnh mẽ, thường kèm theo tiếng động lớn hoặc sự thiếu cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta tức giận đập mạnh cuốn sách xuống bàn.)
- (Cô ấy ném mạnh túi xuống và ngồi lên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flap down on something": ngồi hoặc nằm vật xuống một cách mệt mỏi hoặc bất cẩn.
- After a long day, he flap down on the bed. (Sau một ngày dài, anh ta nằm vật xuống giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Flap (động từ): vỗ, đập (cánh), lật qua lật lại.
- The bird flap its wings. (Con chim vỗ cánh.)
- Flap (danh từ): vạt áo, nắp, sự vỗ cánh.
- The flap of the envelope is sealed. (Nắp phong bì đã được dán kín.)
Từ đồng nghĩa
- Slam down: đóng hoặc ném mạnh xuống.
- He slam down the phone. (Anh ta đập mạnh điện thoại xuống.)
- Thump down: đặt hoặc ném mạnh xuống kèm tiếng động.
- She thump down the suitcase. (Cô ấy ném mạnh vali xuống.)
- Hurl down: ném mạnh xuống.
- He hurl down his backpack. (Anh ta ném mạnh ba lô xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flap about: di chuyển lung tung, không mục đích.
- The papers flap about in the wind. (Những tờ giấy bay lung tung trong gió.)
- Flap away: vỗ cánh bay đi.
- The bird flap away from the tree. (Con chim vỗ cánh bay khỏi cây.)
Thành ngữ liên quan
- To flap down in defeat: ngã xuống hoặc bỏ cuộc một cách thất bại.
- After losing the game, he flap down in defeat on the bench. (Sau khi thua trận, anh ta ngã vật xuống ghế dài trong thất bại.)