flare out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Loè ra, xoè rộng ra, phình ra: "flare out" mô tả hành động hoặc trạng thái của một vật thể trở nên rộng hơn, loe ra hoặc phình ra ở một đầu, thường là phần cuối. Điều này thường thấy ở quần áo (như quần ống loe) hoặc các vật thể có hình dạng mở rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc quần ống loe xoè rộng ra ở phần gấu.)
- (Chiếc váy xoè rộng ra khi cô ấy xoay người.)
- (Ống này phình ra ở đầu để vừa với đầu nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flare out" trong ngữ cảnh hình học hoặc thiết kế: Dùng để mô tả các cấu trúc hoặc vật thể có thiết kế mở rộng dần.
- The trumpet's bell flares out to amplify the sound. (Loại kèn trumpet có loa xoè rộng ra để khuếch đại âm thanh.)
- "to flare out" trong ngữ cảnh tự nhiên: Có thể mô tả sự lan rộng của lửa hoặc ánh sáng.
- The flames flared out across the dry grass. (Ngọn lửa loè ra lan rộng trên đám cỏ khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Flare (n): sự loé sáng, sự bùng cháy, hoặc phần loe ra của quần áo.
- The flare of the skirt is very fashionable. (Phần loe của chiếc váy rất thời trang.)
- Flared (adj): có dạng loe ra, phình ra.
- She wore flared jeans. (Cô ấy mặc quần jean ống loe.)
Từ đồng nghĩa
- Spread out: trải rộng ra, xoè ra.
- The peacock's tail spread out in a beautiful fan. (Đuôi công xoè ra thành một cái quạt đẹp.)
- Widen: mở rộng ra.
- The river widens as it approaches the sea. (Con sông mở rộng ra khi đến gần biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng cháy lên, bùng phát (cơn giận, bệnh tật).
- His temper flared up when he heard the news. (Cơn giận của anh ấy bùng lên khi nghe tin đó.)
- Flare out at: trở nên rộng hơn ở một điểm cụ thể.
- The dress flares out at the waist. (Chiếc váy xoè rộng ra ở eo.)
Thành ngữ liên quan
- Flare out like a peacock: xoè rộng ra một cách kiêu hãnh (thường dùng để mô tả sự khoe khoang hoặc phô trương).
- He flared out like a peacock when showing off his new car. (Anh ta xoè ra như một con công khi khoe chiếc xe mới.)