flare up

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Bùng phát, bùng lên (về lửa): Ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ đột ngột, đặc biệt sau khi đã yếu đi hoặc tắt. 2. Bùng phát (về cảm xúc, xung đột): Cảm xúc hoặc mâu thuẫn trở nên dữ dội đột ngột. 3. Bùng phát (về bệnh tật): Bệnh hoặc triệu chứng quay trở lại hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

dụ sử dụng
  • (Ngọn lửa lại bùng lên sau khi chúng tôi tưởng đã tắt.)
  • (Cơn nóng giận bùng phát trong cuộc tranh luận gay gắt.)
  • (Bệnh chàm của ấy bùng phát sau khi ấy ăn hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flare up" có thể dùng với chủ ngữ sự kiện hoặc tình huống, chỉ sự bùng nổ đột ngột.

    • Unrest flared up in the country after the election. (Bất ổn bùng phát trong nước sau cuộc bầu cử.)
  • "Flare up" cũng được dùng trong y học để mô tả sự tái phát của bệnh mãn tính.

    • The patient's asthma flared up due to the cold weather. (Bệnh hen suyễn của bệnh nhân bùng phát do thời tiết lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (động từ): bùng cháy, lóe sáng.

    • The match flared in the dark. (Que diêm lóe sáng trong bóng tối.)
  • Flare-up (danh từ): sự bùng phát (của bệnh, xung đột, lửa).

    • There was a sudden flare-up of violence in the city. (Đã một sự bùng phát bạo lực bất ngờ trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Erupt: phun trào, bùng nổ.

    • The volcano erupted violently. (Ngọn núi lửa phun trào dữ dội.)
  • Ignite: bùng cháy, đốt cháy.

    • The spark ignited the gas. (Tia lửa đốt cháy khí ga.)
  • Intensify: tăng cường, trở nên dữ dội hơn.

    • The conflict intensified overnight. (Xung đột trở nên dữ dội hơn qua đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: nổ tung, nổi giận.

    • He blew up when he heard the news. (Anh ấy nổi giận khi nghe tin.)
  • Go off: nổ, reo (chuông), bùng phát.

    • The alarm went off at midnight. (Báo thức reo lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa (làm tình hình tồi tệ hơn).
    • His comments only added fuel to the fire of the argument. (Nhận xét của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc cãi vã.)