flash back

Định nghĩa

flash back (động từ cụm): - Hồi tưởng, nhớ lại: Hành động tâm trí quay trở về một sự kiện trong quá khứ, thường đột ngột sống động. - Quay ngược thời gian (trong phim, truyện): Kỹ thuật kể chuyện đưa người xem/độc giả trở về một sự kiện trước đó trong cốt truyện.

dụ sử dụng
  • (Bức ảnh khiến ấy hồi tưởng lại tuổi thơ của mình.)
  • (Trong phim, đạo diễn sử dụng một cảnh để quay ngược về một sự kiện trước đó trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Flash back to something: hồi tưởng về một điều cụ thể.
    • Whenever he hears that song, he flashes back to his first love. (Mỗi khi nghe bài hát đó, anh ấy lại hồi tưởng về mối tình đầu của mình.)
  • Flashback (danh từ): sự hồi tưởng hoặc cảnh quay ngược thời gian.
    • The novel is full of flashbacks to the protagonist's youth. (Cuốn tiểu thuyết đầy những đoạn hồi tưởng về thời trẻ của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashback (danh từ): cảnh hồi tưởng, sự hồi tưởng.
    • He had a sudden flashback to the accident. (Anh ấy bỗng nhiên hồi tưởng lại vụ tai nạn.)
  • Flash-forward (danh từ/động từ): cảnh nhảy tới tương lai (trong phim, truyện).
Từ đồng nghĩa
  • Recall: nhớ lại, gợi nhớ.
  • Recollect: hồi tưởng, nhớ lại (một cách ý thức).
  • Reminisce: ôn lại kỷ niệm (thường mang tính tích cực, hoài niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash back: (đã giải thíchtrên).
  • Go back to: quay lại (một thời điểm trong quá khứ).
    • Let's go back to the day we first met. (Hãy quay lại ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A walk down memory lane: một chuyến đi dạo trên con đường kỷ niệm (ám chỉ việc hồi tưởng quá khứ).
    • Looking at old photos is always a walk down memory lane. (Nhìn những bức ảnh luôn một chuyến đi dạo trên con đường kỷ niệm.)
flash back
The film uses a flash back to show the character's childhood.