flash flood

flash flood

A sudden flash flood filled the dry creek bed.

Định nghĩa

Danh từ: - quét: "flash flood" một trận lụt cục bộ, xảy ra đột ngột với khối lượng nước lớn trong thời gian ngắn. Hiện tượng này thường do mưa lớn, vỡ đập, hoặc tan băng nhanh gây ra, có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng do diễn biến nhanh.

dụ sử dụng
  • (Trận mưa lớn đã gây ra quét cuốn trôi nhiều ngôi nhà.)
  • (Cư dân được cảnh báo sơ tán ngay lập tức cảnh báo quét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flash flood watch": cảnh báo quét ( khả năng xảy ra).
    • The weather service issued a flash flood watch for the entire region. (Cơ quan thời tiết đã ban hành cảnh báo quét cho toàn bộ khu vực.)
  • "a flash flood warning": cảnh báo quét (đang xảy ra hoặc sắp xảy ra).
    • A flash flood warning means that flooding is imminent or already occurring. (Cảnh báo quét có nghĩa lụt sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.)
  • "flash flood-prone areas": khu vực dễ bị quét.
    • Homes in flash flood-prone areas should have an emergency plan. (Nhà ở trong các khu vực dễ bị quét nên kế hoạch khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash flooding (danh từ): quá trình hoặc hiện tượng quét.
    • Flash flooding can occur within minutes of heavy rainfall. ( quét có thể xảy ra trong vài phút sau khi mưa lớn.)
  • Flash flood warning (cụm danh từ): cảnh báo quét.
  • Flash flood watch (cụm danh từ): theo dõi quét.
Từ đồng nghĩa
  • Sudden flood: đột ngột.
  • Torrential flood: cuồn cuộn.
  • Rapid flood: nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • "a flash in the pan": một thành công ngắn ngủi, không bền vững (không liên quan trực tiếp đến quét, nhưng dùng từ "flash").
    • His success was just a flash in the pan. (Thành công của anh ấy chỉ một tia sáng ngắn ngủi.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Flash flood" thường được dùng như một danh từ ghép (compound noun) có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ phức tạp, như "flash flood warning system" (hệ thống cảnh báo quét).