flash lamp
Danh từ: Đèn flash – một loại đèn được thiết kế để cung cấp ánh sáng tức thời, thường dùng trong nhiếp ảnh để chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng hoặc để tạo hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.
- (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một đèn flash để chiếu sáng căn phòng tối.)
- (Trước khi có máy ảnh kỹ thuật số, đèn flash thường là bóng đèn dùng một lần.)
"Flash lamp" có thể chỉ một thiết bị riêng lẻ, khác với đèn flash tích hợp sẵn trong máy ảnh.
- Studio photographers prefer external flash lamps for better control of lighting. (Nhiếp ảnh gia phòng chụp ưa chuộng đèn flash rời để kiểm soát ánh sáng tốt hơn.)
Trong kỹ thuật, "flash lamp" còn được dùng để chỉ đèn xung (pulsed lamp) trong các ứng dụng khoa học như laser hoặc quang phổ.
- The flash lamp in the laser system generates intense bursts of light. (Đèn flash trong hệ thống laser tạo ra các xung ánh sáng mạnh.)
- Flashbulb (n): bóng đèn flash dùng một lần, phổ biến trong nhiếp ảnh thế kỷ 20.
- He replaced the flashbulb after each shot. (Anh ấy thay bóng đèn flash sau mỗi lần chụp.)
- Flasher (n): thiết bị phát ra ánh sáng nhấp nháy (thường dùng trong tín hiệu giao thông hoặc trang trí).
- Flash unit (n): bộ phận đèn flash (có thể tích hợp hoặc rời).
- Photoflash: đèn flash dùng trong nhiếp ảnh.
- Strobe light: đèn nhấp nháy, thường dùng trong chụp ảnh hoặc hiệu ứng sân khấu.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flash lamp". Tuy nhiên, động từ "to flash" có thể dùng với nghĩa: - Flash on: bật đèn flash lên. - He flashed on the lamp to take the picture. (Anh ấy bật đèn flash lên để chụp ảnh.)
"A flash in the pan": thành công nhất thời, không bền vững (không liên quan trực tiếp đến "flash lamp", nhưng có từ "flash").
- His early success was just a flash in the pan. (Thành công ban đầu của anh ấy chỉ là nhất thời.)
"In a flash": rất nhanh, trong chớp mắt.
- The light from the flash lamp disappeared in a flash. (Ánh sáng từ đèn flash biến mất trong chớp mắt.)