flash memory
Định nghĩa
Danh từ: flash memory là một loại bộ nhớ không bay hơi (nonvolatile storage) có thể bị xóa và lập trình lại bằng điện. Nó được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như USB, thẻ nhớ, ổ cứng thể rắn (SSD) và điện thoại thông minh để lưu trữ dữ liệu ngay cả khi không có nguồn điện.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi lưu trữ tất cả ảnh của mình trên một thẻ nhớ flash memory.)
- (Chiếc máy tính xách tay mới sử dụng flash memory thay vì ổ cứng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Flash memory thường được kết hợp với các thuật ngữ kỹ thuật như "NAND flash" (một loại flash memory phổ biến) hoặc "NOR flash" (dùng trong các ứng dụng cần truy cập ngẫu nhiên nhanh).
- NAND flash memory is the primary type used in USB drives. (Flash memory NAND là loại chính được sử dụng trong ổ USB.)
- Flash memory có thể xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh với RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) vì tính không bay hơi của nó.
- Unlike RAM, flash memory retains data after the power is turned off. (Không giống RAM, flash memory giữ lại dữ liệu sau khi tắt nguồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flash (danh từ): viết tắt thông dụng của trong các ngữ cảnh không chính thức.
- The flash on this camera is not working. (Đèn flash trên máy ảnh này không hoạt động.) — Lưu ý: từ này cũng có nghĩa khác (đèn flash), cần phân biệt ngữ cảnh.
- Flash storage (danh từ): bộ nhớ flash, đồng nghĩa với .
- Flash storage is faster than traditional hard drives. (Bộ nhớ flash nhanh hơn ổ cứng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Nonvolatile memory: bộ nhớ không bay hơi (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm ).
- Solid-state storage: bộ nhớ thể rắn (dùng để chỉ các thiết bị lưu trữ dựa trên như SSD).
Các cụm từ liên quan
- Flash memory card: thẻ nhớ flash (ví dụ: SD card, CompactFlash).
- I inserted the flash memory card into the camera. (Tôi cắm thẻ nhớ flash vào máy ảnh.)
- Flash memory drive: ổ flash (thường gọi là USB drive).
- He copied the file onto a flash memory drive. (Anh ấy sao chép tệp vào ổ flash memory.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ "flash memory" thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên môn như "flash memory controller" (bộ điều khiển flash memory) hoặc "flash memory wear leveling" (cân bằng mài mòn flash memory).