flash-forward

flash-forward

A student's storyboard includes a flash-forward to show the hero's future victory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự chuyển cảnh về tương lai: Trong văn học, sân khấu hoặc phim ảnh, "flash-forward" một kỹ thuật kể chuyện câu chuyện đột ngột nhảy đến một sự kiện hoặc cảnh xảy ra sau này, làm gián đoạn diễn biến thời gian tuyến tính thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết sử dụng một cảnh chuyển về tương lai để cho thấy cuộc sống của nhân vật chính hai mươi năm sau.)
  • (Trong bộ phim, một cảnh chuyển về tương lai tiết lộ hậu quả của quyết định của nhân vật trước khi xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flash-forward sequence": một chuỗi cảnh chuyển về tương lai.
    The director included a flash-forward sequence to hint at the ending. (Đạo diễn đã đưa vào một chuỗi cảnh chuyển về tương lai để gợi ý về kết thúc.)

  • "to employ a flash-forward": sử dụng kỹ thuật chuyển cảnh về tương lai.
    Many mystery novels employ a flash-forward to build suspense. (Nhiều tiểu thuyết trinh thám sử dụng kỹ thuật chuyển cảnh về tương lai để tạo sự hồi hộp.)

Biến thể từ gần giống
  • Flashback (danh từ): chuyển cảnh về quá khứ (đối lập với flash-forward).
    The movie uses both flashbacks and flash-forwards. (Bộ phim sử dụng cả chuyển cảnh về quá khứ tương lai.)

  • Foreshadowing (danh từ): báo trước, gợi ý trước sự kiện (không phải chuyển cảnh trực tiếp).
    Flash-forward is a more direct form of foreshadowing. (Chuyển cảnh về tương lai một hình thức báo trước trực tiếp hơn.)

Từ đồng nghĩa
  • Prolepsis (danh từ, thuật ngữ văn học): kỹ thuật kể chuyện nhảy về tương lai. (Prolepsis thuật ngữ văn học cho flash-forward.)
Các cụm từ liên quan
  • "cut to the future": cắt cảnh đến tương lai (trong phim). (Cảnh cắt đến tương lai để cho thấy hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "jump ahead in time": nhảy về phía trước trong thời gian (không phải thành ngữ cố định nhưng thường dùng để mô tả flash-forward). (Câu chuyện nhảy về phía trước trong thời gian để tiết lộ tình tiết bất ngờ.)