flash-freeze
Động từ:
- Cấp đông nhanh: Làm đông lạnh thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp trong thời gian ngắn để giữ nguyên hương vị và độ tươi ngon tự nhiên. Quá trình này thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản rau củ, hải sản, hoặc trái cây mà không làm mất nước hay chất dinh dưỡng.
The company uses a special technique to flash-freeze the shrimp immediately after catching.
(Công ty sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để cấp đông nhanh tôm ngay sau khi đánh bắt.)Flash-freezing helps preserve the natural juices and flavors of fruits like blueberries.
(Cấp đông nhanh giúp giữ nguyên nước ép và hương vị tự nhiên của các loại trái cây như việt quất.)
Flash-freeze thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp thực phẩm, nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả bảo quản.
- Farmers now flash-freeze vegetables to retain their crispness for months.(Nông dân hiện nay cấp đông nhanh rau củ để giữ độ giòn trong nhiều tháng.)
Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này ít được dùng, thay vào đó là "freeze" hoặc "deep-freeze", nhưng "flash-freeze" mang sắc thái chuyên môn hơn.
Flash-frozen (tính từ): Đã được cấp đông nhanh.
- Flash-frozen fish tastes almost as fresh as the day it was caught.(Cá đã được cấp đông nhanh có vị gần như tươi như ngày đánh bắt.)
Quick-freeze (động từ): Làm đông nhanh (từ đồng nghĩa, nhưng ít nhấn mạnh tốc độ cực nhanh).
- To quick-freeze the berries, spread them on a tray before bagging.(Để làm đông nhanh các quả mọng, hãy trải chúng trên khay trước khi cho vào túi.)
- Deep-freeze: Làm đông sâu (thường ở nhiệt độ rất thấp, nhưng không nhất thiết nhanh).
- Cryogenically freeze: Làm đông lạnh bằng phương pháp đông lạnh sâu (dùng trong bảo quản sinh học, không phổ biến trong thực phẩm).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flash-freeze". Tuy nhiên, có thể dùng "freeze up" (đóng băng, ngừng hoạt động) trong ngữ cảnh khác.
- The pipes froze up during the cold spell.(Các đường ống bị đóng băng trong đợt lạnh.)
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "flash-freeze". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "freeze in time" (đóng băng trong thời gian) để chỉ sự bảo quản nguyên trạng.
- The photograph seemed to freeze the moment in time.(Bức ảnh dường như đóng băng khoảnh khắc trong thời gian.)